Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

1.101 bản ghi1.096 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

TênMã chaCấp
1757 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư phát triển khác không kiểm soát dự toán 17513
1761 Ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác 17502
1763 Ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng dự toán 17613
1764 Ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán 17634
1767 Ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán 17634
1773 Ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng lệnh chi tiền 17613
1798 Ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác không kiểm soát dự toán 17613
1799 Tạm ứng chi đầu tư không kiểm soát dự toán 17503
1800 Tạm ứng - ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển trung gian 1000N
1810 Tạm ứng - ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB trung gian 18001
1811 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư XDCB trung gian 18102
1813 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư XDCB bằng dự toán trung gian 18113
1816 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư XDCB bằng lệnh chi tiền trung gian 18113
1817 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư XDCB không kiểm soát dự toán trung gian 18113
1821 Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB trung gian 18102
1823 Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB bằng dự toán trung gian 18213
1824 Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán trung gian 18234
1827 Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán trung gian 18234
1833 Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB bằng lệnh chi tiền trung gian 18213
1837 Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB không kiểm soát dự toán trung gian 18213
1850 Tạm ứng - ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác trung gian 18001
1851 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư phát triển khác trung gian 18502
1853 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng dự toán trung gian 18513
1856 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng lệnh chi tiền trung gian 18513
1857 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư phát triển khác không kiểm soát dự toán trung gian 18513
1861 Ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác trung gian 18502
1863 Ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng dự toán trung gian 18613
1864 Ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán trung gian 18634
1867 Ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán trung gian 18634
1873 Ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng lệnh chi tiền trung gian 18613

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ