9762 | Tổng hợp Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm bằng dự toán | 9700 |
9763 | Tổng hợp Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm bằng lệnh chi tiền | 9700 |
9767 | Tổng hợp Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước bằng dự toán | 9700 |
9768 | Tổng hợp Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước bằng lệnh chi tiền | 9700 |
9772 | Tổng hợp Dự toán chi kinh phí ủy quyền thường xuyên giao trong năm | 9700 |
9773 | Tổng hợp Dự toán chi kinh phí ủy quyền đầu tư giao trong năm | 9700 |
9774 | Tổng hợp Dự toán chi kinh phí ủy quyền khác giao trong năm | 9700 |
9777 | Tổng hợp Dự toán chi kinh phí ủy quyền thường xuyên ứng trước | 9700 |
9778 | Tổng hợp Dự toán chi kinh phí ủy quyền đầu tư ứng trước | 9700 |
9779 | Tổng hợp Dự toán chi kinh phí ủy quyền khác ứng trước | 9700 |
9787 | Tổng hợp Dự toán chi viện trợ bằng dự toán giao trong năm | 9700 |
9788 | Tổng hợp Dự toán chi viện trợ bằng lệnh chi tiền giao trong năm | 9700 |
9792 | Tổng hợp Dự toán chi viện trợ bằng dự toán ứng trước | 9700 |
9793 | Tổng hợp Dự toán chi viện trợ bằng lệnh chi tiền ứng trước | 9700 |
9794 | Tổng hợp Dự toán tạm ứng chi chuyển giao ngân sách | 9700 |
9795 | Tổng hợp Dự toán chi trả nợ | 9700 |
9796 | Tổng hợp Dự toán chi chuyển giao ngân sách | 9700 |
9797 | Tổng hợp Dự toán khác | 9700 |
9798 | Quỹ dự chi | 9700 |
9799 | Chênh lệch thu chi ngân sách | 9700 |
9800 | Nhóm 98 - Tài khoản hệ thống | 9000 |
9801 | TK nhận kho/Nguyên liệu | 9800 |
9802 | Tạm ứng | 9800 |
9803 | TK chi phí phải trả dồn tích/ Nợ phải trả/ TK kho dồn tích/ Thuế nhà thầu | 9800 |
9804 | Chiết khấu/ Doanh thu | 9800 |
9805 | TK Doanh thu chưa phân bổ/ Chiết khấu được hưởng | 9800 |
9806 | Chênh lệch giá mua/ TK chênh lệch giá trên HĐ/ Giá vốn hàng bán/ Thuế bán hàng | 9800 |
9808 | TK thuế | 9800 |
9809 | Lãi do chênh lệch tỷ giá/ Lỗ do chênh lệch tỷ giá/TK Lãi đã thực hiện/ TK Lỗ đã thực hiện/ Chiết khấu không được hưởng/ TK Lãi đã thực hiện / TK Làm tròn | 9800 |
9810 | Đồng bộ hóa dự toán | 9800 |