Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

1.101 bản ghi1.096 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

TênMã chaCấp
9674 Dự toán khác giao trong năm đơn vị cấp 2 96702
9675 Dự toán khác bằng dự toán giao trong năm đơn vị cấp 2 96743
9676 Dự toán khác bằng lệnh chi tiền giao trong năm đơn vị cấp 2 96743
9677 Dự toán khác ứng trước đơn vị cấp 2 96702
9678 Dự toán khác bằng dự toán ứng trước đơn vị cấp 2 96773
9679 Dự toán kinh phí ủy quyền ứng trước khác 96773
9680 Dự toán khác đơn vị cấp 3 96001
9681 Dự toán khác tạm cấp 96802
9682 Dự toán khác bằng dự toán tạm cấp 96813
9683 Dự toán khác bằng lệnh chi tiền tạm cấp 96813
9684 Dự toán khác giao trong năm đơn vị cấp 3 96802
9685 Dự toán khác bằng dự toán giao trong năm đơn vị cấp 3 96843
9686 Dự toán khác giao trong năm 96843
9687 Dự toán khác bằng dự toán giao trong năm 96802
9688 Dự toán khác bằng lệnh chi tiền giao trong năm 96873
9689 Dự toán khác bằng lệnh chi tiền ứng trước đơn vị cấp 3 96873
9690 Dự toán khác đơn vị cấp 4 96001
9691 Dự toán khác ứng trước 96902
9692 Dự toán khác bằng dự toán ứng trước 96913
9693 Dự toán khác bằng lệnh chi tiền ứng trước 96913
9694 Dự toán khác đơn vị cấp 4 ứng trước 96902
9695 Dự toán khác bằng dự toán đơn vị cấp 4 ứng trước 96943
9696 Dự toán khác bằng lệnh chi tiền giao trong năm đơn vị cấp 4 96943
9697 Dự toán khác đơn vị cấp 4 giao trong năm 96902
9698 Dự toán khác bằng dự toán đơn vị cấp 4 giao trong năm 96973
9699 Dự toán khác bằng lệnh chi tiền đơn vị cấp 4 96973
9700 Tài khoản tổng hợp hệ thống để kiểm soát 9000
9710 Tổng hợp Tiền gửi vốn đầu tư do xã quản lý 9700
9711 Tổng hợp Tiền gửi khác 9700
9712 Tổng hợp Tiền gửi các chương trình, dự án 9700

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ