Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

1.101 bản ghi1.096 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcMã chaCấp
9620 Dự toán chi chuyển giao Không thời hạn96001
9621 Dự toán chi chuyển giao ngân sách giao trong năm Không thời hạn96202
9622 Dự toán chi chuyển giao ngân sách bằng dự toán giao trong năm Không thời hạn96213
9623 Dự toán chi chuyển giao ngân sách bằng lệnh chi tiền giao trong năm Không thời hạn96213
9624 Dự toán chi chuyển giao thường xuyên ghi thu, ghi chi từ vốn vay ngoài nước giao trong năm Không thời hạn96213
9625 Dự toán chi chuyển giao đầu tư XDCB ghi thu, ghi chi từ vốn vay ngoài nước giao trong năm Không thời hạn96213
9626 Dự toán chi chuyển giao ngân sách ứng trước Không thời hạn96202
9627 Dự toán chi chuyển giao ngân sách bằng dự toán ứng trước Không thời hạn96263
9628 Dự toán chi chuyển giao ngân sách bằng lệnh chi tiền ứng trước Không thời hạn96263
9629 Dự toán chi chuyển giao ghi thu, ghi chi thường xuyên từ nguồn viện trợ giao trong năm Không thời hạn96213
9630 Dự toán bị hủy Không thời hạn96001
9631 Dự toán bị hủy Không thời hạn96302
9632 Đối chiếu dự toán chi đầu tư 30/12/201796302
9632 Dự toán đối chiếu với KBNN Không thời hạn96302
9640 Dự toán chi chuyển giao ghi thu, ghi chi từ nguồn trong nước Không thời hạn96001
9641 Dự toán chi chuyển giao ghi thu, ghi chi từ nguồn trong nước 31/12/2019Không thời hạn96402
9660 Dự toán khác đơn vị cấp 1 Không thời hạn96001
9661 Dự toán khác tạm cấp đơn vị cấp 1 Không thời hạn96602
9662 Dự toán khác bằng dự toán tạm cấp đơn vị cấp 1 Không thời hạn96613
9663 Dự toán khác bằng lệnh chi tiền tạm cấp đơn vị cấp 1 Không thời hạn96613
9664 Dự toán khác giao trong năm đơn vị cấp 1 Không thời hạn96602
9665 Dự toán khác bằng dự toán giao trong năm đơn vị cấp 1 Không thời hạn96643
9666 Dự toán khác bằng lệnh chi tiền giao trong năm đơn vị cấp 1 Không thời hạn96643
9667 Dự toán khác ứng trước đơn vị cấp 1 Không thời hạn96602
9668 Dự toán khác đơn vị cấp 1 ứng trước Không thời hạn96673
9669 Dự toán khác phân bổ cấp 1 giao trong năm Không thời hạn96673
9670 Dự toán khác đơn vị cấp 2 Không thời hạn96001
9671 Dự toán khác tạm cấp đơn vị cấp 2 Không thời hạn96702
9672 Dự toán khác bằng dự toán tạm cấp đơn vị cấp 2 Không thời hạn96713
9673 Dự toán khác bằng lệnh chi tiền tạm cấp đơn vị cấp 2 Không thời hạn96713

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ