9620 | Dự toán chi chuyển giao | — | Không thời hạn | 9600 | 1 |
9621 | Dự toán chi chuyển giao ngân sách giao trong năm | — | Không thời hạn | 9620 | 2 |
9622 | Dự toán chi chuyển giao ngân sách bằng dự toán giao trong năm | — | Không thời hạn | 9621 | 3 |
9623 | Dự toán chi chuyển giao ngân sách bằng lệnh chi tiền giao trong năm | — | Không thời hạn | 9621 | 3 |
9624 | Dự toán chi chuyển giao thường xuyên ghi thu, ghi chi từ vốn vay ngoài nước giao trong năm | — | Không thời hạn | 9621 | 3 |
9625 | Dự toán chi chuyển giao đầu tư XDCB ghi thu, ghi chi từ vốn vay ngoài nước giao trong năm | — | Không thời hạn | 9621 | 3 |
9626 | Dự toán chi chuyển giao ngân sách ứng trước | — | Không thời hạn | 9620 | 2 |
9627 | Dự toán chi chuyển giao ngân sách bằng dự toán ứng trước | — | Không thời hạn | 9626 | 3 |
9628 | Dự toán chi chuyển giao ngân sách bằng lệnh chi tiền ứng trước | — | Không thời hạn | 9626 | 3 |
9629 | Dự toán chi chuyển giao ghi thu, ghi chi thường xuyên từ nguồn viện trợ giao trong năm | — | Không thời hạn | 9621 | 3 |
9630 | Dự toán bị hủy | — | Không thời hạn | 9600 | 1 |
9631 | Dự toán bị hủy | — | Không thời hạn | 9630 | 2 |
9632 | Đối chiếu dự toán chi đầu tư | — | 30/12/2017 | 9630 | 2 |
9632 | Dự toán đối chiếu với KBNN | — | Không thời hạn | 9630 | 2 |
9640 | Dự toán chi chuyển giao ghi thu, ghi chi từ nguồn trong nước | — | Không thời hạn | 9600 | 1 |
9641 | Dự toán chi chuyển giao ghi thu, ghi chi từ nguồn trong nước | 31/12/2019 | Không thời hạn | 9640 | 2 |
9660 | Dự toán khác đơn vị cấp 1 | — | Không thời hạn | 9600 | 1 |
9661 | Dự toán khác tạm cấp đơn vị cấp 1 | — | Không thời hạn | 9660 | 2 |
9662 | Dự toán khác bằng dự toán tạm cấp đơn vị cấp 1 | — | Không thời hạn | 9661 | 3 |
9663 | Dự toán khác bằng lệnh chi tiền tạm cấp đơn vị cấp 1 | — | Không thời hạn | 9661 | 3 |
9664 | Dự toán khác giao trong năm đơn vị cấp 1 | — | Không thời hạn | 9660 | 2 |
9665 | Dự toán khác bằng dự toán giao trong năm đơn vị cấp 1 | — | Không thời hạn | 9664 | 3 |
9666 | Dự toán khác bằng lệnh chi tiền giao trong năm đơn vị cấp 1 | — | Không thời hạn | 9664 | 3 |
9667 | Dự toán khác ứng trước đơn vị cấp 1 | — | Không thời hạn | 9660 | 2 |
9668 | Dự toán khác đơn vị cấp 1 ứng trước | — | Không thời hạn | 9667 | 3 |
9669 | Dự toán khác phân bổ cấp 1 giao trong năm | — | Không thời hạn | 9667 | 3 |
9670 | Dự toán khác đơn vị cấp 2 | — | Không thời hạn | 9600 | 1 |
9671 | Dự toán khác tạm cấp đơn vị cấp 2 | — | Không thời hạn | 9670 | 2 |
9672 | Dự toán khác bằng dự toán tạm cấp đơn vị cấp 2 | — | Không thời hạn | 9671 | 3 |
9673 | Dự toán khác bằng lệnh chi tiền tạm cấp đơn vị cấp 2 | — | Không thời hạn | 9671 | 3 |