Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

MãTênNgày hiệu lựcNgày kết thúcMã chaCấp
9234 Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên phân bổ cấp 0 —Không thời hạn92102
9235 Dự toán ghi thu, ghi chi đầu tư phân bổ cấp 0 —Không thời hạn92102
9239 Dự toán khác phân bổ cấp 0 —Không thời hạn92102
9240 Dự toán tăng thu —Không thời hạn92001
9241 Dự toán tăng thu —Không thời hạn92402
9250 Dự toán phân bổ cho đơn vị cấp 1 —Không thời hạn92001
9253 Dự toán chi thường xuyên phân bổ cấp 1 —Không thời hạn92502
9254 Dự toán chi dự trữ quốc gia phân bổ cấp 1 —Không thời hạn92502
9256 Dự toán chi đầu tư XDCB phân bổ cấp 1 —Không thời hạn92502
9259 Dự toán chi đầu tư phát triển khác phân bổ cấp 1 —Không thời hạn92502
9263 Dự toán chi viện trợ phân bổ cấp 1 —Không thời hạn92502
9264 Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên phân bổ cho đơn vị cấp 1 từ nguồn vốn vay nước ngoài —Không thời hạn92502
9265 Dự toán ghi thu, ghi chi đầu tư XDCB phân bổ cho đơn vị cấp 1 từ nguồn vốn vay nước ngoài —Không thời hạn92502
9266 Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên từ nguồn viện trợ nước ngoài phân bổ cấp 1 30/12/2019Không thời hạn92502
9267 Dự toán ghi thu, ghi chi đầu tư XDCB từ nguồn viện trợ nước ngoài phân bổ cấp 1 30/12/2019Không thời hạn92502
9268 Dự toán ghi thu, ghi chi khác 29/06/2020Không thời hạn92502
9271 Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên trong nước 29/06/2020Không thời hạn92502
9272 Dự toán ghi thu, ghi chi đầu tư XDCB trong nước 29/06/2020Không thời hạn92502
9273 Dự toán chi thường xuyên phân bổ cấp 1 ứng trước —Không thời hạn92502
9274 Dự toán chi dự trữ quốc gia phân bổ cấp 1 ứng trước —Không thời hạn92502
9276 Dự toán chi đầu tư XDCB phân bổ cấp 1 ứng trước —Không thời hạn92502
9279 Dự toán chi đầu tư phát triển khác phân bổ cấp 1 ứng trước —Không thời hạn92502
9283 Dự toán chi viện trợ phân bổ cấp 1 ứng trước —Không thời hạn92502
9300 Dự toán chi đơn vị cấp 2 —Không thời hạn9000N
9310 Dự toán chi thường xuyên —Không thời hạn93001
9321 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm —Không thời hạn93102
9322 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán —Không thời hạn93213
9323 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán —Không thời hạn93224
9324 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền —Không thời hạn93224
9325 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán khác —Không thời hạn93224

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ