Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

1.101 bản ghi1.096 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcMã chaCấp
9326 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán Không thời hạn93213
9327 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán Không thời hạn93264
9328 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi Không thời hạn93264
9329 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán khác Không thời hạn93264
9330 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm khác Không thời hạn93213
9331 Dự toán chi thường xuyên ứng trước Không thời hạn93102
9332 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán Không thời hạn93313
9333 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán Không thời hạn93324
9334 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền Không thời hạn93324
9335 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán khác Không thời hạn93324
9336 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán Không thời hạn93313
9337 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán Không thời hạn93364
9338 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền Không thời hạn93364
9339 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán khác Không thời hạn93364
9340 Dự toán chi thường xuyên ứng trước khác Không thời hạn93313
9341 Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên 28/02/2021Không thời hạn93102
9342 Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên từ nguồn vốn vay nước ngoài 28/02/2021Không thời hạn93413
9343 Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên bằng dự toán từ nguồn viện trợ nước ngoài 28/02/2021Không thời hạn93413
9350 Dự toán chi đầu tư XDCB Không thời hạn93001
9351 Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm Không thời hạn93502
9352 Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm bằng dự toán Không thời hạn93513
9353 Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm bằng lệnh chi tiền Không thời hạn93513
9355 Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm khác Không thời hạn93513
9356 Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước Không thời hạn93502
9357 Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước bằng dự toán Không thời hạn93563
9358 Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước bằng lệnh chi tiền Không thời hạn93563
9359 Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước khác Không thời hạn93563
9360 Dự toán chi đầu tư phát triển khác Không thời hạn93001
9361 Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm Không thời hạn93602
9362 Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm bằng dự toán Không thời hạn93613

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ