9326 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán | — | Không thời hạn | 9321 | 3 |
9327 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9326 | 4 |
9328 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi | — | Không thời hạn | 9326 | 4 |
9329 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán khác | — | Không thời hạn | 9326 | 4 |
9330 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm khác | — | Không thời hạn | 9321 | 3 |
9331 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước | — | Không thời hạn | 9310 | 2 |
9332 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán | — | Không thời hạn | 9331 | 3 |
9333 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9332 | 4 |
9334 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 9332 | 4 |
9335 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán khác | — | Không thời hạn | 9332 | 4 |
9336 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán | — | Không thời hạn | 9331 | 3 |
9337 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9336 | 4 |
9338 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 9336 | 4 |
9339 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán khác | — | Không thời hạn | 9336 | 4 |
9340 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước khác | — | Không thời hạn | 9331 | 3 |
9341 | Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên | 28/02/2021 | Không thời hạn | 9310 | 2 |
9342 | Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên từ nguồn vốn vay nước ngoài | 28/02/2021 | Không thời hạn | 9341 | 3 |
9343 | Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên bằng dự toán từ nguồn viện trợ nước ngoài | 28/02/2021 | Không thời hạn | 9341 | 3 |
9350 | Dự toán chi đầu tư XDCB | — | Không thời hạn | 9300 | 1 |
9351 | Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm | — | Không thời hạn | 9350 | 2 |
9352 | Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9351 | 3 |
9353 | Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 9351 | 3 |
9355 | Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm khác | — | Không thời hạn | 9351 | 3 |
9356 | Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước | — | Không thời hạn | 9350 | 2 |
9357 | Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9356 | 3 |
9358 | Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 9356 | 3 |
9359 | Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước khác | — | Không thời hạn | 9356 | 3 |
9360 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác | — | Không thời hạn | 9300 | 1 |
9361 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm | — | Không thời hạn | 9360 | 2 |
9362 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9361 | 3 |