0000 | Không theo dõi | | |
1000 | TÀI SẢN NGẮN HẠN | | L |
1100 | Tiền | 1000 | N |
1110 | Tiền mặt | 1100 | 1 |
1111 | Tiền Việt Nam | 1110 | 2 |
1112 | Tiền mặt bằng Đồng Việt Nam | 1111 | 3 |
1113 | Tiền mặt theo túi niêm phong bằng Đồng Việt Nam | 1111 | 3 |
1121 | Ngoại tệ | 1110 | 2 |
1122 | Tiền mặt bằng ngoại tệ | 1121 | 3 |
1123 | Tiền mặt theo túi niêm phong bằng ngoại tệ | 1121 | 3 |
1130 | Tiền gửi Ngân hàng | 1100 | 1 |
1131 | Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại ngân hàng | 1130 | 2 |
1132 | Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng Nhà nước | 1131 | 3 |
1133 | Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT | 1131 | 3 |
1134 | Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng TMCP Công thương | 1131 | 3 |
1135 | Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển | 1131 | 3 |
1136 | Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương | 1131 | 3 |
1137 | Tiền gửi ngân hàng bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng nhà và ĐB SCL | 1131 | 3 |
1139 | Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại ngân hàng khác | 1131 | 3 |
1141 | Tiền gửi ngân hàng bằng ngoại tệ | 1130 | 2 |
1142 | Thanh toán tổng hợp bằng ngoại tệ tại Ngân hàng Nhà nước | 1141 | 3 |
1143 | Thanh toán tổng hợp bằng ngoại tệ tại Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT | 1141 | 3 |
1144 | Thanh toán tổng hợp bằng ngoại tệ tại Ngân hàng TMCP Công thương | 1141 | 3 |
1145 | Thanh toán tổng hợp bằng ngoại tệ tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển | 1141 | 3 |
1146 | Thanh toán tổng hợp bằng ngoại tệ tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương | 1141 | 3 |
1147 | Tiền gửi ngân hàng bằng ngoại tệ tại Ngân hàng nhà và ĐB SCL | 1141 | 3 |
1149 | Thanh toán tổng hợp bằng ngoại tệ tại ngân hàng khác | 1141 | 3 |
1150 | Chuyên thu tại ngân hàng | 1100 | 1 |
1151 | Tiền gửi chuyên thu bằng đồng Việt Nam | 1150 | 2 |
1153 | Chuyên thu bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT | 1151 | 3 |