Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.

Bảng mã mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

MãTênĐịa bàn
2999660 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Gia Nghĩa Thị xã Gia Nghĩa
2999661 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đăk Glong Huyện Đăk Glong
2999662 Mã tổ chức ngân sách Huyện Cư Jút Huyện Cư Jút
2999663 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đắk Mil Huyện Đắk Mil
2999664 Mã tổ chức ngân sách Huyện Krông Nô Huyện Krông Nô
2999665 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đắk Song Huyện Đắk Song
2999666 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đắk R"Lấp Huyện Đắk R"Lấp
2999667 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tuy Đức Huyện Tuy Đức
2999672 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Đà Lạt Thành phố Đà Lạt
2999673 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Bảo Lộc Thành Phố Bảo Lộc
2999674 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đam Rông Huyện Đam Rông
2999675 Mã tổ chức ngân sách Huyện Lạc Dương Huyện Lạc Dương
2999676 Mã tổ chức ngân sách Huyện Lâm Hà Huyện Lâm Hà
2999677 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đơn Dương Huyện Đơn Dương
2999678 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đức Trọng Huyện Đức Trọng
2999679 Mã tổ chức ngân sách Huyện Di Linh Huyện Di Linh
2999680 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bảo Lâm Huyện Bảo Lâm
2999681 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đạ Huoai Huyện Đạ Huoai
2999682 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đạ Huoai Huyện Đạ Huoai
2999683 Mã tổ chức ngân sách Huyện Cát Tiên Huyện Cát Tiên
2999688 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Phước Long Thị xã Phước Long
2999689 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Đồng Xoài Thành phố Đồng Xoài
2999690 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Bình Long Thị Xã Bình Long
2999691 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bù Gia Mập Huyện Bù Gia Mập
2999692 Mã tổ chức ngân sách Huyện Lộc Ninh Huyện Lộc Ninh
2999693 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bù Đốp Huyện Bù Đốp
2999694 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hớn Quản Huyện Hớn Quản
2999695 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đồng Phú Huyện Đồng Phú
2999696 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bù Đăng Huyện Bù Đăng
2999697 Mã tổ chức ngân sách Huyện Chơn Thành Huyện Chơn Thành

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi8.206
Còn hiệu lực8.206

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ