Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (TT10/2016/TT-BTTTT)

Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.

1.773 bản ghi1.773 còn hiệu lực2 cấp mãHành chính & tổ chức nhà nước

Bảng mã bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành tài chính (tt10/2016/tt-btttt)

TênMã cha
000.25.12.G12 KBNN Tỉnh Phú Thọ 000.00.12.G12
000.25.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ 000.00.18.G12
000.25.32.G12 Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Vĩnh Phú 000.00.32.G12
000.26.12.G12 KBNN Tỉnh Vĩnh Phúc 000.00.12.G12
000.26.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc 000.00.18.G12
000.27.12.G12 KBNN Tỉnh Bắc Ninh 000.00.12.G12
000.27.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Bắc Ninh 000.00.18.G12
000.27.32.G12 Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Hà Bắc 000.00.32.G12
000.27.34.G12 Cục hải quan Bắc Ninh 000.00.34.G12
000.30.12.G12 KBNN Tỉnh Hải Dương 000.00.12.G12
000.30.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Hải Dương 000.00.18.G12
000.30.32.G12 Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Hải Hưng 000.00.32.G12
000.31.12.G12 KBNN Thành phố Hải Phòng 000.00.12.G12
000.31.18.G12 Cục Thuế Thành phố Hải Phòng 000.00.18.G12
000.31.32.G12 Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Đông Bắc 000.00.32.G12
000.31.34.G12 Cục hải quan Thành phố Hải Phòng 000.00.34.G12
000.33.12.G12 KBNN Tỉnh Hưng Yên 000.00.12.G12
000.33.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Hưng Yên 000.00.18.G12
000.34.12.G12 KBNN Tỉnh Thái Bình 000.00.12.G12
000.34.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Thái Bình 000.00.18.G12
000.34.32.G12 Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Thái Bình 000.00.32.G12
000.35.12.G12 KBNN Tỉnh Hà Nam 000.00.12.G12
000.35.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Hà Nam 000.00.18.G12
000.35.32.G12 Cục dự trữ Nhà nước khu vực Hà Nam Ninh 000.00.32.G12
000.36.12.G12 KBNN Tỉnh Nam Định 000.00.12.G12
000.36.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Nam Định 000.00.18.G12
000.37.12.G12 KBNN Tỉnh Ninh Bình 000.00.12.G12
000.37.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình 000.00.18.G12
000.38.12.G12 KBNN Tỉnh Thanh Hóa 000.00.12.G12
000.38.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Thanh Hóa 000.00.18.G12

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.773
Còn hiệu lực1.773
Số cấp mã2

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ