Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (TT10/2016/TT-BTTTT)
Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
Bảng mã bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành tài chính (tt10/2016/tt-btttt)
| Mã | Tên | Mã cha |
|---|---|---|
000.25.12.G12 | KBNN Tỉnh Phú Thọ | 000.00.12.G12 |
000.25.18.G12 | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ | 000.00.18.G12 |
000.25.32.G12 | Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Vĩnh Phú | 000.00.32.G12 |
000.26.12.G12 | KBNN Tỉnh Vĩnh Phúc | 000.00.12.G12 |
000.26.18.G12 | Cục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc | 000.00.18.G12 |
000.27.12.G12 | KBNN Tỉnh Bắc Ninh | 000.00.12.G12 |
000.27.18.G12 | Cục Thuế Tỉnh Bắc Ninh | 000.00.18.G12 |
000.27.32.G12 | Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Hà Bắc | 000.00.32.G12 |
000.27.34.G12 | Cục hải quan Bắc Ninh | 000.00.34.G12 |
000.30.12.G12 | KBNN Tỉnh Hải Dương | 000.00.12.G12 |
000.30.18.G12 | Cục Thuế Tỉnh Hải Dương | 000.00.18.G12 |
000.30.32.G12 | Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Hải Hưng | 000.00.32.G12 |
000.31.12.G12 | KBNN Thành phố Hải Phòng | 000.00.12.G12 |
000.31.18.G12 | Cục Thuế Thành phố Hải Phòng | 000.00.18.G12 |
000.31.32.G12 | Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Đông Bắc | 000.00.32.G12 |
000.31.34.G12 | Cục hải quan Thành phố Hải Phòng | 000.00.34.G12 |
000.33.12.G12 | KBNN Tỉnh Hưng Yên | 000.00.12.G12 |
000.33.18.G12 | Cục Thuế Tỉnh Hưng Yên | 000.00.18.G12 |
000.34.12.G12 | KBNN Tỉnh Thái Bình | 000.00.12.G12 |
000.34.18.G12 | Cục Thuế Tỉnh Thái Bình | 000.00.18.G12 |
000.34.32.G12 | Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Thái Bình | 000.00.32.G12 |
000.35.12.G12 | KBNN Tỉnh Hà Nam | 000.00.12.G12 |
000.35.18.G12 | Cục Thuế Tỉnh Hà Nam | 000.00.18.G12 |
000.35.32.G12 | Cục dự trữ Nhà nước khu vực Hà Nam Ninh | 000.00.32.G12 |
000.36.12.G12 | KBNN Tỉnh Nam Định | 000.00.12.G12 |
000.36.18.G12 | Cục Thuế Tỉnh Nam Định | 000.00.18.G12 |
000.37.12.G12 | KBNN Tỉnh Ninh Bình | 000.00.12.G12 |
000.37.18.G12 | Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình | 000.00.18.G12 |
000.38.12.G12 | KBNN Tỉnh Thanh Hóa | 000.00.12.G12 |
000.38.18.G12 | Cục Thuế Tỉnh Thanh Hóa | 000.00.18.G12 |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |
Danh mục cùng nhóm hành chính & tổ chức nhà nước
- Danh mục Địa bàn hành chính — 15.600 bản ghi
- Danh mục Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành — 15.165 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Tài chính — 4.229 bản ghi
- Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (QĐ20/2020/QĐ-TTg) — 3.441 bản ghi
- Danh mục Các Bộ, ngành — 725 bản ghi
- Danh mục Mã dự phòng — 596 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Dự trữ — 121 bản ghi
- Danh mục Nghị định — 50 bản ghi
