Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (TT10/2016/TT-BTTTT)

Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.

1.773 bản ghi1.773 còn hiệu lực2 cấp mãHành chính & tổ chức nhà nước

Bảng mã bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành tài chính (tt10/2016/tt-btttt)

TênMã cha
000.52.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Bình Định 000.00.18.G12
000.52.32.G12 Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Nghĩa Bình 000.00.32.G12
000.52.34.G12 Cục hải quan Bình Định 000.00.34.G12
000.54.12.G12 KBNN Tỉnh Phú Yên 000.00.12.G12
000.54.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Phú Yên 000.00.18.G12
000.56.12.G12 KBNN Tỉnh Khánh Hòa 000.00.12.G12
000.56.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Khánh Hòa 000.00.18.G12
000.56.32.G12 Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Nam Trung Bộ 000.00.32.G12
000.56.34.G12 Cục hải quan Khánh Hòa 000.00.34.G12
000.58.12.G12 KBNN Tỉnh Ninh Thuận 000.00.12.G12
000.58.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Ninh Thuận 000.00.18.G12
000.60.12.G12 KBNN Tỉnh Bình Thuận 000.00.12.G12
000.60.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Bình Thuận 000.00.18.G12
000.62.12.G12 KBNN Tỉnh Kon Tum 000.00.12.G12
000.62.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Kon Tum 000.00.18.G12
000.64.12.G12 KBNN Tỉnh Gia Lai 000.00.12.G12
000.64.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Gia Lai 000.00.18.G12
000.64.32.G12 Cục dự trữ nhà nước khu vực Bắc Tây Nguyên 000.00.32.G12
000.64.34.G12 Cục hải quan Gia Lai - KonTum 000.00.34.G12
000.66.12.G12 KBNN Tỉnh Đắk Lắk 000.00.12.G12
000.66.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Đắk Lắk 000.00.18.G12
000.66.32.G12 Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Nam Tây Nguyên 000.00.32.G12
000.66.34.G12 Cục hải quan Đăk Lăk 000.00.34.G12
000.67.12.G12 KBNN Tỉnh Đắk Nông 000.00.12.G12
000.67.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Đắk Nông 000.00.18.G12
000.68.12.G12 KBNN Tỉnh Lâm Đồng 000.00.12.G12
000.68.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Lâm Đồng 000.00.18.G12
000.70.12.G12 KBNN Tỉnh Bình Phước 000.00.12.G12
000.70.18.G12 Cục Thuế Tỉnh Bình Phước 000.00.18.G12
000.70.34.G12 Cục hải quan Bình Phước 000.00.34.G12

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.773
Còn hiệu lực1.773
Số cấp mã2

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ