Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Trien khai ltdt |
|---|---|---|---|---|
948.94.12.G12 | KBNN Thị xã Ngã Năm | 000.94.12.G12 | 1 | |
949.94.12.G12 | KBNN Huyện Thạnh Trị | 000.94.12.G12 | 1 | |
950.94.12.G12 | KBNN Thị xã Vĩnh Châu | 000.94.12.G12 | 1 | |
950.94.18.G12 | Chi cục thuế Thị xã Vĩnh Châu | 000.94.18.G12 | 1 | |
951.94.12.G12 | KBNN Huyện Trần Đề | 000.94.12.G12 | 1 | |
952.94.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Châu Thành | Châu Thành | 000.94.18.G12 | 1 |
953.94.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Thạnh Trị | Thạnh Trị | 000.94.18.G12 | 1 |
954.94.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng | TP Sóc Trăng | 000.94.18.G12 | 1 |
954.95.12.G12 | KBNN Thành phố Bạc Liêu | 000.95.12.G12 | 1 | |
954.95.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Bạc Liêu | 000.95.18.G12 | 1 | |
955.94.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Long Phú | Long Phú | 000.94.18.G12 | 1 |
956.95.12.G12 | KBNN Huyện Hồng Dân | 000.95.12.G12 | 1 | |
957.95.12.G12 | KBNN Huyện Phước Long | 000.95.12.G12 | 1 | |
958.95.12.G12 | KBNN Huyện Vĩnh Lợi | 000.95.12.G12 | 1 | |
959.95.12.G12 | KBNN Huyện Giá Rai | 000.95.12.G12 | 1 | |
960.95.12.G12 | KBNN Huyện Đông Hải | 000.95.12.G12 | 1 | |
961.95.12.G12 | KBNN Huyện Hoà Bình | 000.95.12.G12 | 1 | |
962.95.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Vĩnh Lợi | 000.95.18.G12 | 1 | |
963.95.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Phước Long - Hồng Dân | 000.95.18.G12 | 1 | |
964.95.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Gía Rai - Đông Hải | 000.95.18.G12 | 1 | |
964.96.12.G12 | KBNN Thành phố Cà Mau | 000.96.12.G12 | 1 | |
966.96.12.G12 | KBNN Huyện U Minh | 000.96.12.G12 | 1 | |
967.96.12.G12 | KBNN Huyện Thới Bình | 000.96.12.G12 | 1 | |
968.96.12.G12 | KBNN Huyện Trần Văn Thời | 000.96.12.G12 | 1 | |
969.96.12.G12 | KBNN Huyện Cái Nước | 000.96.12.G12 | 1 | |
970.96.12.G12 | KBNN Huyện Đầm Dơi | 000.96.12.G12 | 1 | |
971.96.12.G12 | KBNN Huyện Năm Căn | 000.96.12.G12 | 1 | |
972.96.12.G12 | KBNN Huyện Phú Tân | 000.96.12.G12 | 1 | |
973.96.12.G12 | KBNN Huyện Ngọc Hiển | 000.96.12.G12 | 1 | |
974.96.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực I trực thuộc Cục Thuế tỉnh Cà Mau | 000.96.18.G12 | 0 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |