Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam
Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.
Cách đọc cấu trúc mã
- Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.
Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam
| Mã | Tên | Mã cha |
|---|---|---|
0118250 | Đậu Hà Lan hạt khô | 011825 |
011826 | Đậu đỏ hạt khô | 01182 |
0118260 | Đậu đỏ hạt khô | 011826 |
011829 | Đậu/ đỗ hạt khô các loại khác chưa được phân vào đâu | 01182 |
0118290 | Đậu/ đỗ hạt khô các loại khác chưa được phân vào đâu | 011829 |
01183 | Sản phẩm hoa, cây cảnh | 0118 |
011831 | Hoa các loại | 01183 |
0118311 | Hoa phong lan | 011831 |
0118312 | Hoa hồng | 011831 |
0118313 | Hoa cúc | 011831 |
0118314 | Hoa lay ơn | 011831 |
0118315 | Hoa huệ | 011831 |
0118316 | Hoa cẩm chướng | 011831 |
0118317 | Hoa ly | 011831 |
0118318 | Hoa li li | 011831 |
0118319 | Hoa các loại khác | 011831 |
011832 | Cây cảnh | 01183 |
0118321 | Cây, cành mai | 011832 |
0118322 | Cây quất | 011832 |
0118323 | Cây, cành đào cảnh | 011832 |
0118324 | Bonsai | 011832 |
0118329 | Cây cảnh khác | 011832 |
011833 | Hạt giống hoa | 01183 |
0118330 | Hạt giống hoa | 011833 |
0119 | Sản phẩm cây hàng năm khác và sản phẩm phụ cây hàng năm | 011 |
01190 | Sản phẩm cây hàng năm khác và sản phẩm phụ cây hàng năm | 0119 |
011901 | Sản phẩm của các loại cây hàng năm khác | 01190 |
0119011 | Hạt sen | 011901 |
0119012 | Cỏ voi | 011901 |
0119013 | Muồng muồng | 011901 |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 5.645 |
| Còn hiệu lực | 5.645 |
| Số cấp mã | 7 |
Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại
- Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam — 1.736 bản ghi
- Danh mục Nghề nghiệp Việt Nam — 1.066 bản ghi
- Danh mục Chỉ tiêu thống kê quốc gia — 251 bản ghi
- Danh mục Quốc gia — 246 bản ghi
- Danh mục Tiền tệ — 163 bản ghi
- Danh mục Khối thống kê — 85 bản ghi
