Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1056217Tp. Đông Hà - Đội Thuế liên huyện Đông Hà - Cam Lộ315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056128
1056218Kho bạc Nhà nước Giồng Trôm - Kho bạc Nhà nước Bến Tre186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056006
1056219Kho bạc Nhà nước Cần Thơ 12 TC/QĐ/TCCB10/01/199241056222
1056220Kho bạc Nhà nước Vị Thanh - Kho bạc Nhà nước Cần Thơ12 TC/QĐ/TCCB10/01/199241056222
1056221Kho bạc Nhà nước Long Mỹ - Kho bạc Nhà nước Cần Thơ12 TC/QĐ/TCCB10/01/199241056222
1056222Kho bạc Nhà nước Cần Thơ - Cấp 3414 TC/QĐ/TCCB21/05/199531057283
1056223Kho bạc Nhà nước Ninh Bình 14 TC/QĐ/TCCB31/03/199241056081
1056224Kho bạc Nhà nước Kiến Xương - Kho bạc Nhà nước Thái Bình41056074
1056225Kho bạc Nhà nước Tiền Hải - Kho bạc Nhà nước Thái Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056074
1056226Kho bạc Nhà nước Hoa Lư 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056081
1056227Kho bạc Nhà nước Yên Mô - Kho bạc Nhà nước Ninh Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056081
1056228Kho bạc Nhà nước Nho Quan - Kho bạc Nhà nước Ninh Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056081
1056229Kho bạc Nhà nước Gia Viễn - Kho bạc Nhà nước Ninh Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056081
1056230Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3325 TC/QĐ/TCCB30/08/199131057283
1056231Kho bạc Nhà nước Hà Giang 325 TC/QĐ/TCCB30/08/199141056230
1056232Kho bạc Nhà nước Tuần Giáo 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056083
1056233Kho bạc Nhà nước Lai Châu186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056083
1056234Kho bạc Nhà nước Mường Chà186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056083
1056235Kho bạc Nhà nước Tủa Chùa 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056083
1056236Kho bạc Nhà nước Quỳnh Nhai - Kho bạc Nhà nước Sơn La186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056296
1056237Kho bạc Nhà nước Cao Lộc - Kho bạc Nhà nước Lạng Sơn186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056088
1056238Kho bạc Nhà nước Lộc Bình - Kho bạc Nhà nước Lạng Sơn186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056088
1056239Kho bạc Nhà nước Tuyên Quang25 TC/QĐ/TCCB01/02/199041056328
1056240Kho bạc Nhà nước Văn Quan - Kho bạc Nhà nước Lạng Sơn186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056088
1056241Kho bạc Nhà nước Triệu Sơn - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1056242Kho bạc Nhà nước Nghệ An320 TC/QĐ/TCCB29/08/199141056245
1056243Kho bạc Nhà nước Thành phố Vinh - Kho bạc Nhà nước Nghệ An134/2000/QĐ-BTC29/08/200041056245
1056244Kho bạc Nhà nước Tĩnh Gia - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1056245Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3320 TC/QĐ/TCCB29/08/199131057283
1056246Kho bạc Nhà nước Quỳ Châu - Kho bạc Nhà nước Nghệ An41056245

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ