Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1056187Huyện Đông Sơn - Chi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056041
1056188Thị xã Bỉm Sơn - Đội Thuế liên huyện thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056041
1056189Tp. Sầm Sơn - Đội Thuế liên huyện thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương 315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056041
1056190Huyện Vĩnh Lộc - Đội Thuế liên huyện Vĩnh Lộc - Thạch Thành315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056041
1056191Huyện Hậu Lộc - Đội Thuế liên huyện Hoằng Hóa - Nga Sơn - Hậu Lộc 315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056041
1056192Huyện Hoằng Hóa - Đội Thuế liên huyện Hoằng Hóa - Nga Sơn - Hậu Lộc 315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056041
1056193Huyện Bá Thước - Đội Thuế liên huyện Cẩm Thuỷ - Bá Thước315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056041
1056194Huyện Ngọc Lặc - Đội Thuế liên huyện Ngọc Lặc - Lang Chánh315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056041
1056195Huyện Như Thanh - Đội Thuế liên huyện Như Thanh - Như Xuân1171 TC/QĐ-TCCB20/12/199641056041
1056196Đội Thuế thành phố Nha Trang315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056198
1056197Huyện Sông Hinh - Đội Thuế liên huyện Tây Phú Yên315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056106
1056198Thuế Tỉnh Khánh Hòa 014636/CT-CĐS22/10/202531056271
1056199Thị xã Giá Rai - Đội Thuế liên huyện Giá Rai - Đông Hải1130/TC/QĐ/TCCB13/12/199641056047
1056200Thuế Tỉnh Cà Mau 014636/CT-CĐS22/10/202531056271
1056201Huyện Trần Văn Thời - Đội Thuế liên huyện Khu vực III1130 TC/QĐ-TCCB13/12/199641056200
1056202Huyện Cái Nước - Đội Thuế liên huyện Khu vực III1130 TC/QĐ-TCCB13/12/199641056200
1056203Huyện Thới Bình - Chi cục Thuế khu vực IV1130 TC/QĐ-TCCB13/12/199641056200
1056204Huyện U Minh - Đội Thuế liên huyện Khu vực IV1130 TC/QĐ-TCCB13/12/199641056200
1056205Thuế Tỉnh Đồng Tháp 014636/CT-CĐS22/10/202531056271
1056206Kho bạc Nhà nước Thị xã Bắc Ninh - Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh135/2000/QĐ-BTC29/08/200041056055
1056207Kho bạc Nhà nước Thuận Thành - Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056055
1056208Kho bạc Nhà nước Lương Tài - Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh109/1999/QĐ-BTC17/09/199941056055
1056209Kho bạc Nhà nước Tiên Du - Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh110/1999/QĐ-BTC17/09/199941056055
1056210Kho bạc Nhà nước Từ Sơn - Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh110/1999/QĐ-BTC17/09/199941056055
1056211Kho bạc Nhà nước Hải Dương1143 TC/QĐ/TCCB31/12/199641056214
1056212Kho bạc Nhà nước Chí Linh - Kho bạc Nhà nước Hải Dương186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056214
1056213Kho bạc Nhà nước Gia Bình - Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh109/1999/QĐ-BTC17/09/199941056055
1056214Kho bạc Nhà nước Hải Dương - Cấp 31143 TC/QĐ/TCCB10/01/199731057283
1056215Huyện Vĩnh Linh - Đội Thuế liên huyện Vĩnh Linh - Gio Linh315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056128
1056216Huyện Quảng Trạch - Đội Thuế liên huyện Quảng Trạch - Ba Đồn315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055978

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ