Lớp Anthozoa
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 81 loài thuộc lớp sinh học Anthozoa.
Phân bố theo lớp sinh học: Anthozoa (81).
Cơ cấu 81 loài trong nhóm
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Lớp sinh học | Anthozoa 81 |
| Họ sinh học | Acroporidae 43 · Merulinidae 8 · Poritidae 6 · Pocilloporidae 5 · Euphylliidae 4 · Dendrophylliidae 4 · Plerogyridae 2 · Fungiidae 2 · Lobophylliidae 2 · Agariciidae 2 · Psammocoridae 1 · Helioporidae 1 |
Danh sách loài (trang 3/3)
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Họ | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| San hô | Acropora robusta | Acroporidae | — | — | — |
Lớp sinh học khác
| Lớp sinh học | Số loài |
|---|---|
| Magnoliopsida | 676 |
| Liliopsida | 408 |
| Aves | 308 |
| Mammalia | 139 |
| Actinopterygii | 84 |
| Amphibia | 79 |
| Insecta | 55 |
| Elasmobranchii | 51 |
| Bivalvia | 31 |
| Pinopsida | 28 |
| Gastropoda | 27 |
| Malacostraca | 26 |
| Polypodiopsida | 21 |
| Cycadopsida | 19 |
| Florideophyceae | 8 |
| Holothuroidea | 7 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu loài thuộc lớp sinh học Anthozoa?
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 81 loài. Các họ có nhiều loài nhất: Acroporidae (43 loài), Merulinidae (8 loài), Poritidae (6 loài), Pocilloporidae (5 loài), Euphylliidae (4 loài). Đây là số loài đã được lập hồ sơ trong cơ sở dữ liệu, không phải toàn bộ số loài đã biết trong tự nhiên.
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Xem thêm: tra cứu đa dạng sinh học, danh sách khu bảo tồn thiên nhiên.
