Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 467 loài thuộc danh mục pháp lý Thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm - Thông tư 27/2025/TT-BNNMT.
Phân bố theo lớp sinh học: Liliopsida (162), Aves (95), Mammalia (75), Magnoliopsida (51), Pinopsida (18).
Sách Đỏ Việt Nam: EN - Nguy cấp — 134 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 80 loài, CR - Rất nguy cấp — 37 loài, DD - Thiếu dữ liệu — 11 loài. Danh lục Đỏ IUCN: CR - Cực kỳ nguy cấp — 70 loài, EN - Nguy cấp — 61 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 54 loài, LC - Ít quan tâm — 49 loài.
Theo Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nghị định 84/2021/NĐ-CP): Nhóm IIA — 212 loài, Nhóm IIB — 107 loài, Nhóm IB — 100 loài, Nhóm IA — 41 loài.
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | EN - Nguy cấp 134 · VU - Sẽ nguy cấp 80 · CR - Rất nguy cấp 37 · DD - Thiếu dữ liệu 11 · LR - Ít nguy cấp 10 · NE - Không đánh giá 4 · EW - Tuyệt chủng ngoài thiên nhiên 2 · CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp 1 |
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | CR - Cực kỳ nguy cấp 70 · EN - Nguy cấp 61 · VU - Sẽ nguy cấp 54 · LC - Ít quan tâm 49 · NT - Sắp bị đe dọa 26 · DD - Thiếu dữ liệu 2 · EX - Tuyệt chủng 1 |
| Nhóm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP | Nhóm IIA 212 · Nhóm IIB 107 · Nhóm IB 100 · Nhóm IA 41 |
| Lớp sinh học | Liliopsida 162 · Aves 95 · Mammalia 75 · Magnoliopsida 51 · Pinopsida 18 · Cycadopsida 18 · Insecta 6 · Polypodiopsida 4 · Amphibia 3 · Lycopodiopsida 1 |
| Họ sinh học | Orchidaceae 154 · Accipitridae 20 · Geoemydidae 18 · Cycadaceae 18 · Cercopithecidae 16 · Leiothrichidae 12 · Phasianidae 10 · Menispermaceae 9 · Fabaceae 9 · Strigidae 9 · Cupressaceae 8 · Felidae 8 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Họ | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lan kim tuyến đá vôi | Anoectochilus calcareus | Orchidaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IA |
| Biến Hóa Núi Cao | Asarum balansae | Aristolochiaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Hoàng liên gai lá mềm | Berberis subacuminata | Berberidaceae | — | — | Nhóm IA |
| Chó rừng | Canis aureus | Canidae | DD - Thiếu dữ liệu | LC - Ít quan tâm | Nhóm IB |
| Rái cá lông mũi | Lutra sumatrana | Mustelidae | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IB |
| Lan hài trân châu | Paphiopedilum emersonii | Orchidaceae | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Gụ lau | Sindora tonkinensis | Fabaceae | EN - Nguy cấp | DD - Thiếu dữ liệu | Nhóm IIA |
| Bình vôi nhị ngắn | Stephania brachyandra | Menispermaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Bình vôi hoa đầu | Stephania cephalantha | Menispermaceae | — | EN - Nguy cấp | Nhóm IIA |
| Cầy Giông | Viverra zibetha | Viverridae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | Nhóm IIB |
| Nghiến | Burretiodendron hsienmu | Malvaceae | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IIA |
| Song bột | Calamus poilanei | Arecaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Báo lửa | Catopuma temminckii | Felidae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Đỉnh Tùng | Cephalotaxus mannii | Cephalotaxaceae | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IIA |
| Bồ câu nâu | Columba punicea | Columbidae | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IIB |
| Rùa hộp trán vàng miền Nam | Cuora picturata | Geoemydidae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Rùa đất pulkin | Cyclemys pulchristriata | Geoemydidae | — | EN - Nguy cấp | Nhóm IIB |
| Diều cá đầu xám | Icthyophaga ichthyaetus | Accipitridae | VU - Sẽ nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IIB |
| Gà lôi hông tía | Lophura diardi | Phasianidae | VU - Sẽ nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IIB |
| Hươu xạ | Moschus berezovskii | Moschidae | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Bảy lá một hoa | Paris polyphylla | Melanthiaceae | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IIA |
| Cầy gấm | Prionodon pardicolor | Prionodontidae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | Nhóm IB |
| Nai cà tong | Rucervus eldii | Cervidae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Cầy Hương | Viverricula indica | Viverridae | — | — | Nhóm IIB |
| Cầy tai trắng | Arctogalidia trivirgata | Viverridae | LR - Ít nguy cấp | LC - Ít quan tâm | Nhóm IIB |
| Bách xanh núi đá | Calocedrus rupestris | Cupressaceae | — | — | Nhóm IIA |
| Gù Hương | Cinnamomum balansae | Lauraceae | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IIA |
| Vù hương | Cinnamomum parthenoxylon | Lauraceae | CR - Rất nguy cấp | LC - Ít quan tâm | Nhóm IIA |
| Đẳng Sâm | Codonopsis javanica | Campanulaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Hồng lan | Cymbidium insigne | Orchidaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Hạc vĩ | Dendrobium aphyllum | Orchidaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Ngọc điểm | Dendrobium farmeri | Orchidaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Kim điệp | Dendrobium fimbriatum | Orchidaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Mèo ri | Felis chaus | Felidae | DD - Thiếu dữ liệu | LC - Ít quan tâm | Nhóm IIB |
| Khướu ngực đốm | Garrulax merulinus | Leiothrichidae | LR - Ít nguy cấp | — | Nhóm IIB |
| Đuôi cụt nâu | Hydrornis phayrei | Pittidae | LR - Ít nguy cấp | LC - Ít quan tâm | Nhóm IIB |
| Thỏ rừng trung hoa | Lepus sinensis | Leporidae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | Nhóm IIB |
| Cu li lớn | Nycticebus bengalensis | Lorisidae | VU - Sẽ nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IB |
| Lan hài chai | Paphiopedilum callosum | Orchidaceae | VU - Sẽ nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IA |
| Giải | Pelochelys cantorii | Trionychidae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
Xem toàn bộ danh mục pháp lý →