Chi Lithocarpus
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 15 loài thuộc chi sinh học Lithocarpus.
Phân bố theo lớp sinh học: Magnoliopsida (15).
Sách Đỏ Việt Nam: VU - Sẽ nguy cấp — 9 loài, EN - Nguy cấp — 5 loài. Danh lục Đỏ IUCN: LC - Ít quan tâm — 8 loài, DD - Thiếu dữ liệu — 1 loài, CR - Cực kỳ nguy cấp — 1 loài.
Cơ cấu 15 loài trong nhóm
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | VU - Sẽ nguy cấp 9 · EN - Nguy cấp 5 |
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | LC - Ít quan tâm 8 · DD - Thiếu dữ liệu 1 · CR - Cực kỳ nguy cấp 1 |
| Lớp sinh học | Magnoliopsida 15 |
| Họ sinh học | Fagaceae 15 |
Danh sách loài
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Họ | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dẻ Lỗ | Lithocarpus fenestratus | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Dẻ Quả Vát | Lithocarpus truncatus | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Dẻ hạnh nhân | Lithocarpus amygdalifolius | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Dẻ Bán Cầu | Lithocarpus corneus | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Dẻ đấu đứng | Lithocarpus elegans | Fagaceae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Dẻ quả núm | Lithocarpus litseifolius | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Dẻ Bắc Giang | Lithocarpus bacgiangensis | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | DD - Thiếu dữ liệu | — |
| Sồi Đá Lá Mác | Lithocarpus balansae | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Sồi đá tuyên quang | Lithocarpus bonnetii | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Dẻ xe | Lithocarpus harmandii | Fagaceae | EN - Nguy cấp | — | — |
| Sồi Bông Nhiều | Lithocarpus polystachyus | Fagaceae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Dẻ cau lông trắng | Lithocarpus vestitus | Fagaceae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Sồi quả chuông | Lithocarpus longipedicellatus | Fagaceae | EN - Nguy cấp | — | — |
| Dẻ quả tròn | Lithocarpus sphaerocarpus | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Dẻ hòn giao | Lithocarpus hongiaoensis | Fagaceae | — | CR - Cực kỳ nguy cấp | — |
Chi sinh học khác
| Chi sinh học | Số loài |
|---|---|
| Dendrobium | 46 |
| Bulbophyllum | 34 |
| Acropora | 30 |
| Coelogyne | 19 |
| Cycas | 19 |
| Paphiopedilum | 18 |
| Garrulax | 18 |
| Magnolia | 14 |
| Camellia | 13 |
| Calidris | 13 |
| Cyrtodactylus | 13 |
| Dalbergia | 11 |
| Calanthe | 10 |
| Cymbidium | 10 |
| Quercus | 10 |
| Castanopsis | 10 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu loài thuộc chi sinh học Lithocarpus?
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 15 loài. Các họ có nhiều loài nhất: Fagaceae (15 loài). Đây là số loài đã được lập hồ sơ trong cơ sở dữ liệu, không phải toàn bộ số loài đã biết trong tự nhiên.
Bao nhiêu loài thuộc nhóm này nằm trong Sách Đỏ Việt Nam?
Phân bố hạng Sách Đỏ Việt Nam của các loài trong nhóm: VU - Sẽ nguy cấp — 9 loài; EN - Nguy cấp — 5 loài. Hạng Sách Đỏ là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, độc lập với việc loài có thuộc danh mục pháp lý nào hay không.
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Xem thêm: tra cứu đa dạng sinh học, danh sách khu bảo tồn thiên nhiên.
