Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 9 loài thuộc bộ sinh học Celastrales.
Phân bố theo lớp sinh học: Magnoliopsida (9).
Sách Đỏ Việt Nam: VU - Sẽ nguy cấp — 2 loài, EN - Nguy cấp — 2 loài. Danh lục Đỏ IUCN: LC - Ít quan tâm — 3 loài.
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | VU - Sẽ nguy cấp 2 · EN - Nguy cấp 2 |
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | LC - Ít quan tâm 3 |
| Lớp sinh học | Magnoliopsida 9 |
| Họ sinh học | Celastraceae 9 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Họ | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Xưng da | Siphonodon celastrineus | Celastraceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Đỗ trọng tía | Euonymus nitidus | Celastraceae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Ba khía | Lophopetalum wightianum | Celastraceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Dây húc nhám | Reissantia setulosa | Celastraceae | EN - Nguy cấp | — | — |
| Chân danh đỏ | Euonymus laxiflorus | Celastraceae | — | — | — |
| Chóp máu Phú Quốc | Salacia phuquocensis | Celastraceae | — | — | — |
| Chân danh nam bộ | Euonymus cochinchinensis | Celastraceae | — | — | — |
| Lõa trâu biển | Gymnosporia diversifolia | Celastraceae | — | — | — |
| Lõa trâu bon | Gymnosporia bonii | Celastraceae | — | — | — |
| Bộ sinh học | Số loài |
|---|---|
| Asparagales | 321 |
| Squamata | 94 |
| Gentianales | 80 |
| Scleractinia | 79 |
| Passeriformes | 77 |
| Lamiales | 71 |
| Anura | 68 |
| Sapindales | 56 |
| Ericales | 53 |
| Malpighiales | 49 |
| Accipitriformes | 45 |
| Magnoliales | 43 |
| Charadriiformes | 42 |
| Fagales | 40 |
| Cypriniformes | 37 |
| Carnivora | 37 |