Số lượngĐơn vị tính: 1m35 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) ≤ 10 Chiều cao (m) ≤ 25Đơn vị tính: 1 tấn5 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) ≤ 10 Chiều cao (m) > 25Đơn vị tính: 1 tấn5 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18 Chiều cao (m) ≤ 25Đơn vị tính: 1 tấn7 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18 Chiều cao (m) > 25Đơn vị tính: 1 tấn7 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) > 18 Chiều cao (m) ≤ 25Đơn vị tính: 1 tấn7 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) > 18 Chiều cao (m) > 25Đơn vị tính: 1 tấn7 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) ≤ 10 Chiều cao (m) ≤ 25Đơn vị tính: 1 tấn5 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) ≤ 10 Chiều cao (m) > 25Đơn vị tính: 1 tấn5 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18 Chiều cao (m) ≤ 25Đơn vị tính: 1 tấn7 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18 Chiều cao (m) > 25Đơn vị tính: 1 tấn7 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) > 18 Chiều cao (m) ≤ 25Đơn vị tính: 1 tấn7 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) > 18 Chiều cao (m) > 25Đơn vị tính: 1 tấn7 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) ≤ 10 Chiều cao (m) ≤ 25Đơn vị tính: 1 tấn5 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) ≤ 10 Chiều cao (m) > 25Đơn vị tính: 1 tấn5 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18 Chiều cao (m) ≤ 25Đơn vị tính: 1 tấn7 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18 Chiều cao (m) > 25Đơn vị tính: 1 tấn7 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18 Chiều cao (m) ≤ 25Đơn vị tính: 1 tấn7 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) > 18 Chiều cao (m) ≤ 25Đơn vị tính: 1 tấn7 dòng hao phí
Đường kính cốt thép (mm) > 18 Chiều cao (m) > 25Đơn vị tính: 1 tấn7 dòng hao phí