terminate nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là terminal (158 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
(transitive) To end something, especially when left in an incomplete state.
(transitive) To conclude.
(transitive) To end the employment contract of an employee; to fire, lay off.
Terminated; limited; bounded; ended.
Having a definite and clear limit or boundary; having a determinate size, shape or magnitude.
(mathematics) Expressible in a finite number of terms; (of a decimal) not recurring or infinite.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
|
NAWL
qua biến thể terminal
|
Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
|
MAWL
qua biến thể terminal
|
Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 456 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 737 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 419 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .