tense nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
(grammar) Any of the forms of a verb which distinguish when an action or state of being occurs or exists.
(grammar) An inflected form of a verb that indicates tense.
The property of indicating the point in time at which an action or state of being occurs or exists.
(grammar) To apply a tense to.
To make or become tense.
Showing signs of stress or strain; not relaxed.
Pulled taut, without any slack.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.250
Level 2
|
|
AKL
qua biến thể tension
|
Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 329 |
|
NGSL
qua biến thể tension
|
Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.073 |
|
new-GSL
qua biến thể tension
|
Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.064 |
|
MAWL
qua biến thể tension
|
Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 618 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .