radical nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 2 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
(historical: 19th-century Britain) A member of the most progressive wing of the Liberal Party; someone favouring social reform (but generally stopping short of socialism).
(historical: early 20th-century France) A member of an influential, centrist political party favouring moderate social reform, a republican constitution, and secular politics.
A person with radical opinions.
Favoring fundamental change, or change at the root cause of a matter.
Pertaining to a root (of a plant).
Pertaining to the basic or intrinsic nature of something.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.462
Level 3
|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 710 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.244 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 302 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 254 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .