uniform

/ˈjuːnɪfɔːm/
noun
AWL sublist 8
Hạng 2.053 trong NGSL

uniform nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 2 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của uniform

noun
1

A distinctive outfit that serves to identify members of a group.

2

Phonetic equivalent for the letter U in the ICAO spelling alphabet, informally known as the NATO phonetic alphabet.

3

A uniformed police officer (as opposed to a detective).

verb
1

To clothe in a uniform.

adjective
1

Unvarying; all the same.

2

Consistent; conforming to one standard.

3

With speed of convergence not depending on choice of function argument; as in uniform continuity, uniform convergence

Word family — 2 biến thể của uniform

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

uniformly (16)
uniformity (8)

uniform còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.581
Level 3
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 2.053
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 541
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 788
CSAVL Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 557

Học tiếp trong sublist 8

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 8 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ