uniform nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 2 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A distinctive outfit that serves to identify members of a group.
Phonetic equivalent for the letter U in the ICAO spelling alphabet, informally known as the NATO phonetic alphabet.
A uniformed police officer (as opposed to a detective).
To clothe in a uniform.
Unvarying; all the same.
Consistent; conforming to one standard.
With speed of convergence not depending on choice of function argument; as in uniform continuity, uniform convergence
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.581
Level 3
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.053 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 541 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 788 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 557 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .