via

/ˈvaɪə/
noun
AWL sublist 8
Hạng 1.732 trong NGSL

via nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là via (780)via (33 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.

Định nghĩa của via

noun
1

A main road or highway, especially in ancient Rome. (Mainly used in set phrases, below.)

2

A small hole in a printed circuit board filled with metal which connects two or more layers.

preposition
1

By way of; passing through.

They drove from New York to Los Angeles via Omaha.
2

By (means of); using.

I'll send you the information via e-mail.

via còn nằm trong 3 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.732
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 899
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 306

Học tiếp trong sublist 8

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 8 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ