via nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là via (780)via (33 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
A main road or highway, especially in ancient Rome. (Mainly used in set phrases, below.)
A small hole in a printed circuit board filled with metal which connects two or more layers.
By way of; passing through.
By (means of); using.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.732 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 899 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 306 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .