schedule nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 8 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A slip of paper; a short note.
A written or printed table of information, often forming an annex or appendix to a statute or other regulatory instrument, or to a legal contract.
A serial record of items, systematically arranged.
To create a time-schedule.
To plan an activity at a specific date or time in the future.
To admit (a person) to hospital as an involuntary patient under the Mental Health Act.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.226
Level 2
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.238 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 410 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 678 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .