schedule

/ˈskɛ.dʒu.əl/
noun
AWL sublist 8
Hạng 1.238 trong NGSL

schedule nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 8 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của schedule

noun
1

A slip of paper; a short note.

2

A written or printed table of information, often forming an annex or appendix to a statute or other regulatory instrument, or to a legal contract.

schedule of tribes
3

A serial record of items, systematically arranged.

Từ đồng nghĩa: catalog, list, listing, register, registry
verb
1

To create a time-schedule.

2

To plan an activity at a specific date or time in the future.

I'll schedule you for three-o'clock then.
3

To admit (a person) to hospital as an involuntary patient under the Mental Health Act.

whether or not to schedule a patient

Word family — 8 biến thể của schedule

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

schedules (3)
scheduling (3)
scheduled (1)
reschedule (0)
rescheduled (0)
reschedules (0)
rescheduling (0)
unscheduled (0)

schedule còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.226
Level 2
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 1.238
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 410
CSAVLTừ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 678

Học tiếp trong sublist 8

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 8 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ