shift

/ʃɪft/
noun
AWL sublist 3
Hạng 1.188 trong NGSL

shift nằm trong sublist 3 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của shift

noun
1

A modifier key whose main function is shifting between two or more functions of any of certain other keys (usually by pressing Shift and the other button simultaneously).

noun
1

A type of women's undergarment, a slip.

Just last week she bought a new shift at the market.
2

A change of workers, now specifically a set group of workers or period of working time.

We'll work three shifts a day till the job's done.
3

An act of shifting; a slight movement or change.

There was a shift in the political atmosphere.
verb
1

(sometimes figurative) To move from one place to another; to redistribute.

We'll have to shift these boxes to the downtown office.
2

To change in form or character; swap.

3

To change position.

His political stance shifted daily.

Word family — 3 biến thể của shift

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

shifting (40)
shifts (31)
shifted (16)

5 collocation đi với shift

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

global shift
major shift
shift emphasis
shift work
significant shift

shift còn nằm trong 10 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ACL Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.040
Level 2
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 302
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.188
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 2.178
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 354
MAVL Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 694
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 162
CSAVL Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 517
NCL Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng Có trong danh sách

shift trong văn bản pháp luật Việt Nam

Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Ca làm việc. Định nghĩa theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP hướng dẫn Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động (145/2020/NĐ-CP):

khoảng thời gian làm việc của người lao động từ khi bắt đầu nhận nhiệm vụ cho đến khi kết thúc và bàn giao nhiệm vụ cho người khác, bao gồm cả thời gian làm việc và thời gian nghỉ giữa giờ.

Khái niệm này được định nghĩa trong 5 văn bản khác nhau — trang định nghĩa liệt kê đủ. Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.

Học tiếp trong sublist 3

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ ba. Tới đây người học đã phủ được phần lõi hay gặp nhất của từ vựng học thuật.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 3 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ