shift nằm trong sublist 3 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A modifier key whose main function is shifting between two or more functions of any of certain other keys (usually by pressing Shift and the other button simultaneously).
A type of women's undergarment, a slip.
A change of workers, now specifically a set group of workers or period of working time.
An act of shifting; a slight movement or change.
(sometimes figurative) To move from one place to another; to redistribute.
To change in form or character; swap.
To change position.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.040
Level 2
|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 302 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.188 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.178 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 354 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 694 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 162 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 517 |
| NCL | Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng | Có trong danh sách |
Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Ca làm việc. Định nghĩa theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP hướng dẫn Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động (145/2020/NĐ-CP):
khoảng thời gian làm việc của người lao động từ khi bắt đầu nhận nhiệm vụ cho đến khi kết thúc và bàn giao nhiệm vụ cho người khác, bao gồm cả thời gian làm việc và thời gian nghỉ giữa giờ.
Khái niệm này được định nghĩa trong 5 văn bản khác nhau — trang định nghĩa liệt kê đủ. Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ ba. Tới đây người học đã phủ được phần lõi hay gặp nhất của từ vựng học thuật.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .