register
register nằm trong sublist 3 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 9 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của register
A machine that tabulates the amount of sales transactions, makes a permanent and cumulative record of them, and has a drawer in which cash can be kept.
A point of sale.
A formal recording of names, events, transactions etc.
A book of such entries.
An entry in such a book.
To enter in a register.
To enroll, especially to vote.
To record, especially in writing.
Word family — 9 biến thể của register
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
register còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.179 Level 2 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.498 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.939 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 426 |
Học tiếp trong sublist 3
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ ba. Tới đây người học đã phủ được phần lõi hay gặp nhất của từ vựng học thuật.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
