trace

/tɹeɪs/
noun
AWL sublist 6
Hạng 2.045 trong NGSL

trace nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của trace

noun
1

An act of tracing.

Your cell phone company can put a trace on your line.
2

An enquiry sent out for a missing article, such as a letter or an express package.

3

A mark left as a sign of passage of a person or animal.

verb
1

To follow the trail of.

2

To follow the history of.

3

To draw or sketch lightly or with care.

He carefully traced the outlines of the old building before him.

Word family — 4 biến thể của trace

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

traced (20)
traces (13)
tracing (8)
traceable (4)

trace còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.252
Level 2
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 2.045
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 466
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 740
CSAVLTừ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 625

Học tiếp trong sublist 6

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 6 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ