integral nằm trong sublist 9 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là integral (259)integral (56 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
A number, the limit of the sums computed in a process in which the domain of a function is divided into small subsets and a possibly nominal value of the function on each subset is multiplied by the measure of that subset, all these products then being summed.
A definite integral, a limit of sums.
Antiderivative
Constituting a whole together with other parts or factors; not omittable or removable
Of, pertaining to, or being an integer.
Relating to integration.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.315 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 9 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ chín, thuộc phần ít gặp của danh sách.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .