mature
mature nằm trong sublist 9 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 8 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của mature
Fully developed; grown up in terms of physical appearance, behaviour or thinking; ripe.
Brought to a state of complete readiness.
Profound; careful.
To proceed toward maturity: full development or completion (either of concrete or of abstract things, e.g. plans, judgments, qualities).
(of food, especially fruit) To attain maturity, to become mature or ripe.
To bring (something) to maturity, full development or completion.
Word family — 8 biến thể của mature
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
mature còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.636 Level 3 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.267 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 540 |
| EAWL qua biến thể maturity | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 3 |
Học tiếp trong sublist 9
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ chín, thuộc phần ít gặp của danh sách.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
