intermediate nằm trong sublist 9 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là intermediate (168)intermediate (26 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
Anything in an intermediate position.
An intermediary.
Any substance formed as part of a series of chemical reactions that is not the end-product.
To mediate, to be an intermediate.
To arrange, in the manner of a broker.
Being between two extremes, or in the middle of a range.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 395 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 520 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 2 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 535 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ chín, thuộc phần ít gặp của danh sách.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .