intermediate

/ɪntə(ɹ)ˈmidi.ət/
noun
AWL sublist 9

intermediate nằm trong sublist 9 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là intermediate (168)intermediate (26 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.

Định nghĩa của intermediate

noun
1

Anything in an intermediate position.

2

An intermediary.

3

Any substance formed as part of a series of chemical reactions that is not the end-product.

verb
1

To mediate, to be an intermediate.

2

To arrange, in the manner of a broker.

Central banks need to regulate the entities that intermediate monetary transactions.
adjective
1

Being between two extremes, or in the middle of a range.

intermediate còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
NAWL Danh sách từ học thuật mới Có trong danh sách
MAVL Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 395
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 520
EAWL Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 2
CSAVL Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 535

Học tiếp trong sublist 9

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ chín, thuộc phần ít gặp của danh sách.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 9 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ