military nằm trong sublist 9 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là military (583)military (57 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
Armed forces.
Characteristic of members of the armed forces.
Relating to armed forces such as the army, marines, navy and air force (often as distinguished from civilians or police forces).
Relating to war.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.066 Level 2 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 758 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.375 |
Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Quân sự. Định nghĩa theo Luật Quốc phòng 2018 (22/2018/QH14):
Là hoạt động đặc biệt của xã hội về xây dựng lực lượng vũ trang, đấu tranh vũ trang, trong đó Quân đội nhân dân làm nòng cốt
Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ chín, thuộc phần ít gặp của danh sách.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .