implicate nằm trong sublist 4 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
(transitive, usually with in) To show to be connected or involved in an unfavorable or criminal way.
(transitive, nonstandard) To imply, to have as a necessary consequence or accompaniment.
(pragmatics) To imply without entailing; to have as an implicature.
(rare, also figuratively) Intertwined, enfolded, twisted together; wrapped up (with), entangled, involved (in).
(especially, in quantum theory) used in implicate order
(obsolete) Involved, intricate.
(philosophy) The thing implied.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.553
Level 3
|
|
AKL
qua biến thể implication
|
Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 161 |
|
AVL
qua biến thể implication
|
Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 355 |
|
NGSL
qua biến thể implication
|
Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.869 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 381 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 349 |
|
CSAVL
qua biến thể implication
|
Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 708 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tư trong thang 10 bậc của AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .