finance

/faɪˈnæns/
noun
AWL sublist 1
Hạng 1.377 trong NGSL

finance nằm trong sublist 1 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 7 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của finance

noun
1

The management of money and other assets.

2

The science of management of money and other assets.

3

(usually in the plural) Monetary resources, especially those of a public entity or a company.

Who's really in charge of a democracy's finances?
verb
1

To conduct, or procure money for, financial operations; manage finances.

2

To pay ransom.

3

To manage financially; be financier for; provide or obtain funding for a transaction or undertaking.

He financed his home purchase through a local credit union.
Từ đồng nghĩa: fund

Word family — 7 biến thể của finance

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

financial (1.776)
financing (5)
financed (4)
finances (3)
financially (2)
financier (0)
financiers (0)

8 collocation đi với finance

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

financial affairs
financial assistance
financial institution
financial management
financial market
financial problem
financial resources
financial support

finance còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ACL Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 468
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.377
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 2.157
EAWL
qua biến thể financially
Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 8

Học tiếp trong sublist 1

Nhóm 60 họ từ có tần suất cao nhất trong toàn bộ AWL. Đây là nhóm nên học đầu tiên: gặp lại nhiều nhất nên công sức bỏ ra được đền đáp sớm nhất.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 1 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ