estimate nằm trong sublist 1 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 14 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A rough calculation or assessment of the value, size, or cost of something.
(construction and business) A document (or verbal notification) specifying how much a job is likely to cost.
An upper limitation on some positive quantity.
To calculate roughly, often from imperfect data.
To judge and form an opinion of the value of, from imperfect data.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
|
NAWL
qua biến thể estimation
|
Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.334
Level 3
|
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 465 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 997 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.419 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 59 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 331 |
|
EAWL
qua biến thể estimation
|
Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 1 |
|
CSAVL
qua biến thể estimation
|
Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 392 |
Nhóm 60 họ từ có tần suất cao nhất trong toàn bộ AWL. Đây là nhóm nên học đầu tiên: gặp lại nhiều nhất nên công sức bỏ ra được đền đáp sớm nhất.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .