equivalent

/ɪˈkwɪvələnt/
noun
AWL sublist 5
Hạng 2.047 trong NGSL

equivalent nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 1 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của equivalent

noun
1

Anything that is virtually equal to something else, or has the same value, force, etc.

2

An equivalent weight.

verb
1

To make equivalent to; to equal.

adjective
1

Similar or identical in value, meaning or effect; virtually equal.

To burn calories, a thirty-minute jog is equivalent to a couple of hamburgers.
2

Of two sets, having a one-to-one correspondence; equinumerous.

3

Relating to the corresponding elements of an equivalence relation.

Word family — 1 biến thể của equivalent

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

equivalence (22)

1 collocation đi với equivalent

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

roughly equivalent

equivalent còn nằm trong 9 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
NAWL
qua biến thể equivalence
Danh sách từ học thuật mới Có trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.456
Level 3
AKLDanh sách từ khoá học thuật Hạng 627
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 2.047
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 365
MAVLTừ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 251
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 475
CSAVLTừ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 231

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ