Natri starch glycolat được công bố 26 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| 2. Roquette Freres | France | USP hiện hành | Mexcold Flu (893100010726) | 09/03/2031 |
| 1. Yung Zip Chemical Ind. Co., Ltd. | Taiwan | USP hiện hành | Mexcold Flu (893100010726) | 09/03/2031 |
| Yung Zip Chemical Ind. Co., Ltd | Taiwan | USP hiện hành | Pamephrin tab (893110483625) | 02/12/2030 |
| JRS Pharma & Gujarat Microwax Private Limited | — | USP 2024 | Flavoxat 100 (893110375925) | 14/08/2030 |
| Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP 2024 | Mosichez 15 (893110366825) | 14/08/2030 |
| Yung Zip Chemical Ind. Co., Ltd. | Taiwan | USP2023 | Diclewika (893110230125) | 02/06/2030 |
| Roquette Freres | Pháp | EP 10 | Daztavir (893110284525) | 02/06/2030 |
| JRS Pharma & Gujarat Microwax Private Limited | India | USP 2024 | Flavoxat 200 (893110246925) | 02/06/2030 |
| Roquette | Brazil | USP 2023 | Nady-Methyl 4 (893110054925) | 13/03/2030 |
| JRS Pharma &Gujarat Microwax Private Limited | Ấn Độ | USP 2023 | Midmycin (893115069425) | 13/03/2030 |
| JRS Pharma and Gujarat microwax private limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Mitivifa Tab 300 mg (893100165500) | 21/11/2029 |
| Roquette Freres | France | USP-NF hiện hành | Vinflozin Duo 12,5 mg/850 mg (893110104000) | 31/10/2029 |
| Roquette Freres | France | USP-NF hiện hành | Vinflozin Duo 12,5 mg/1000mg (893110946024) | 15/09/2029 |
| Yung Zip Chemical Ind. Co., Ltd. | Taiwan | USP 41 | Cetirizin (893100753624) | 11/08/2029 |
| Gujarat Microwax Private Limited Unit -II | Ấn Độ | — | Sansvigyl – S (893115740824) | 11/08/2029 |
| Itacel Farmoquímica Ltda. | Brasil | EP 11.0 | Zenbos 200 (893100649424) | 01/08/2029 |
| Itacel Farmoquímica Ltda. | Brazil | EP 11.0 | Mebecar (893100573824) | 01/07/2029 |
| Yung Zip Chemical IND. Co., Ltd. | Đài Loan | USP phiên bản hiện hành (USP 40) | Midatan 500/62,5 (893110365324) | 06/06/2029 |
| DFE Pharma | Netherlands | BP hiện hành | Milorax 25 (893110374324) | 06/06/2029 |
| Yung Zip Chemical Ind.Co., Ltd | Đài Loan | USP phiên bản hiện hành | Mebiprozil 250mg (893110250124) | 28/03/2029 |
| DMV Fonterra Excipients B.V | The Netherlands | USP 41 | Mexival 10 mg (893110113824) | 31/01/2029 |
| Yung Zip Chemical Ind. Co., Ltd | Taiwan | USP 43 | Meyer Vita BP (893110034424) | 29/01/2029 |
| Roquette | France | — | Nystatin 100.000 IU (893110024524) | 29/01/2029 |
| Roquette Frères SA | France | USP 43 | Mudisil 250 (893110239323) | 23/08/2028 |
| DFE Pharma | Hà Lan | EP 9 | Glimaron (893110057023) | 23/03/2028 |
| Roquette – France | Pháp | USP41 | Pamyltin 20 (893110056023) | 23/03/2028 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Tá dược, vỏ nang | Số bản ghi |
|---|---|
| Peg 6000 div div div br div | 26 |
| Polyethylen glycol 4000 | 26 |
| Quinoline yellow lake | 26 |
| Crospovidone XL | 25 |
| Silicon dioxyd colloidal | 25 |
| Hydroxypropyl cellulose | 25 |
| Avicel® PH-102 | 27 |
| Hypromellose 15cps | 25 |
| Silic keo khan | 27 |
| Erythrosin lake | 25 |
| Macrogol cetostearyl ether | 25 |
| Cetostearyl alcohol | 25 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.