Methylprednisolone sodium succinate xuất hiện trong 14 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 14 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2011.
14 trong số đó (100%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Toàn bộ 14 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Matoni | VN-13595-11 | Bột pha tiêm | Công ty TNHH dược phẩm Huy Cường | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 06/09/2011 | Không ghi |
| Methylpred Injection 500mg | VN-12846-11 | Bột đông khô pha tiêm | APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Mezidtan 125mg | VN-12958-11 | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Pháp | 11/07/2011 | Không ghi |
| DHPRESON Injection | VN-12537-11 | Bột đông khô pha tiêm | Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Sipidrole | VN-12696-11 | Bột đông khô pha tiêm | Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 19/04/2011 | Không ghi |
| Metysol Inj | VN-11213-10 | Bột pha dung dịch tiêm | Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Solomet | VN-10967-10 | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Solu-Medrol | VN-11234-10 | Bột vô khuẩn pha tiêm | Pfizer (Thailand) Ltd. | Bỉ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Solu-Medrol | VN-11233-10 | Bột vô khuẩn pha tiêm | Pfizer (Thailand) Ltd. | Bỉ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Su-drol | VN-10923-10 | Bột pha tiêm | Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 16/12/2010 | Không ghi |
| Medexa | VN-10520-10 | Bột pha tiêm | PT. Dexa Medica | Indonesia | 19/08/2010 | Không ghi |
| Medexa | VN-10519-10 | Bột pha tiêm | PT. Dexa Medica | Indonesia | 19/08/2010 | Không ghi |
| Lamtra injection 40mg | VN-9727-10 | Bột đông khô pha tiêm | Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Ivepred 1000 | VN-5650-10 | Bột đông khô để pha tiêm | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Mosapride Citrate | 14 |
| Tolperison HCl | 14 |
| Paclitaxel ml | 14 |
| Terpin hydrat Natri benzoat | 14 |
| Famciclovir | 14 |
| Tamoxifen | 14 |
| Oseltamivir | 14 |
| Omeprazol natri bicarbonat | 14 |
| Betamethasone | 14 |
| Deferipron | 14 |
| Trastuzumab | 14 |
| Rocuronium bromide | 14 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.