Thuốc chứa Ginkgo biloba extract: 18 số đăng ký lưu hành

Ginkgo biloba extract xuất hiện trong 18 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.

Trong số đó, 18 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút.

Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2022.

17 trong số đó (94%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.

18
Số đăng ký thuốc
18
Chưa đánh dấu hết hạn
13
Cơ sở liên quan

Số đăng ký được cấp theo năm

Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.

Năm cấpSố đăng ký
20221
20132
20122
20115
20108

Danh sách số đăng ký thuốc

Toàn bộ 18 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.

Tên thuốcSố đăng kýDạng bào chếCơ sở đăng kýNước sản xuấtNgày cấpTrạng thái
Tanakan VN-16289-13 Viên nén bao phimMAYOLY PHARMA FRANCEFrance22/09/2022 Đến 22/09/2027
Biangko VN-17496-13 Viên nén bao phimKukje Pharma Ind. Co., Ltd.Hàn Quốc26/12/2013Không ghi
Kafucin V257-H12-13 Viên nang mềmCông ty cổ phần dược phẩm Nam HàViệt Nam31/03/2013Không ghi
Ginamin Tablets 80mg VN-15118-12 viên nén bao phimPharmix CorporationHàn Quốc21/03/2012Không ghi
Ginamin Tablets 40mg VN-15117-12 viên nén bao phimPharmix CorporationHàn Quốc21/03/2012Không ghi
Circuloba Injection VN-14336-11 Dung dịch tiêmPhil International Co., Ltd.Hàn Quốc07/11/2011Không ghi
Gujucef Inj. VN-13862-11 Dung dịch tiêmSchnell Korea Pharma Co., LtdHàn Quốc06/09/2011Không ghi
Medoneuro-40 VN-13368-11 Viên nén bao phimS.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.Ấn Độ11/07/2011Không ghi
Dorocan VD-14842-11 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DomescoViệt Nam19/04/2011Không ghi
Ginkomise Soft Capsule VN-12200-11 Viên nang mềmBoram Pharm Co., Ltd.Hàn Quốc19/04/2011Không ghi
Austrikan VD-12607-10 Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-AustrapharmViệt Nam05/09/2010Không ghi
Austrakan VD-12098-10 --Công ty cổ phần dược Đồng Nai.Việt Nam02/08/2010Không ghi
Phytocare-D VD-11950-10 Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-AustrapharmViệt Nam15/06/2010Không ghi
Viceba Tab. VN-5633-10 Viên nén bao phimSchnell Korea Pharma Co., Ltd.Hàn Quốc06/01/2010Không ghi
Q-Rex Tab VN-5630-10 Viên bao phimSchnell Korea Pharma Co., LtdHàn Quốc06/01/2010Không ghi
Kolonflavone VN-5451-10 Viên nén bao phimKolon I Networks CorporationHàn Quốc06/01/2010Không ghi
Gobaren Tab VN-5582-10 Viên bao phimPharmix CorporationHàn Quốc06/01/2010Không ghi
Ginlok VN-5105-10 Viên nén bao phimCông ty CPTM và Dược phẩm Ngọc ThiệnHàn Quốc06/01/2010Không ghi

Thuốc kê đơn

Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.

Văn bảnNội dung liên quan
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú.
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu thuốc chứa hoạt chất Ginkgo biloba extract đã được cấp số đăng ký?
Theo dữ liệu công bố của Cục Quản lý Dược, có 18 số đăng ký thuốc chứa hoạt chất Ginkgo biloba extract. Trong đó 18 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hoặc đã rút, 0 đã được đánh dấu hết hạn và 0 đã rút số đăng ký.
Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với Ginkgo biloba extract?
Dữ liệu ghi nhận 13 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới Ginkgo biloba extract. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.

Hoạt chất khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.