Quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc cây mướp đắng

Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .

Nhóm: CÂY RAU, CÂY ĐẶC SẢN. Xem thêm thuốc bảo vệ thực vật đã đăng ký trên mướp đắng.

Dịch hại thường gặp và thuốc đã đăng ký phòng trừ

Danh sách dựng từ Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam (Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT) — không nằm trong tài liệu kỹ thuật gốc. Bấm vào từng dịch hại để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly.

Dịch hạiSố thuốc đã đăng ký
Ruồi hại quả1

Nội dung quy trình kỹ thuật

QUY TRÌNH

Kỹ thuật trồng, chăm sóc cây mướp đắngtrên địa bàn tỉnh Lâm Đồng

(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày / /2025 của UBND tỉnh Lâm Đồng)

I. Yêu cầu sinh thái, điều kiện ngoại cảnh

1. Nhiệt độ, ẩm độ và lượng mưa

- Nhiệt độ: Mướp đắng phát triển tốt trong khoảng nhiệt độ 18–30°C, tối ưu 24–28°C. Nhiệt độ dưới 15°C hoặc trên 35°C làm cây sinh trưởng kém, ra hoa muộn, hoặc rụng quả non.

- Ẩm độ: Độ ẩm đất 70–80%, độ ẩm không khí 65–85%. Cây cần độ ẩm cao trong giai đoạn ra hoa và đậu quả, nhưng không chịu úng ngập.

- Lượng mưa: Lượng mưa trung bình 1.200–2.000 mm/năm, phân bố đều. Tránh ngập úng kéo dài quá 48 giờ, đặc biệt ở giai đoạn cây con.

2. Độ cao và gió

- Độ cao: Phù hợp ở độ cao dưới 800 m so với mực nước biển. Ở vùng cao hơn (như Lâm Đồng, 800–1.200 m), cần chọn giống chịu lạnh tốt và che chắn gió.

- Gió: Tránh khu vực có gió mạnh thường xuyên (trên cấp 5, khoảng 8,0–10,7 m/s). Cần làm giàn chắc chắn hoặc trồng ở nơi khuất gió để tránh gãy dây và rụng quả.

3. Ánh sáng

Mướp đắng ưa ánh sáng mạnh, cần ánh sáng trực tiếp 6–8 giờ/ngày để đảm bảo quang hợp và ra hoa. Thiếu ánh sáng làm cây vươn dài, ít hoa cái, và năng suất thấp. Trong giai đoạn cây con, có thể che bóng nhẹ (20–30%) để giảm stress.

4. Đất đai

- Loại đất: Đất tơi xốp, giàu mùn, thoát nước tốt, pH 5,5–6,5. Đất thịt nhẹ, đất cát pha hoặc đất phù sa là lý tưởng.

- Yêu cầu: Đất không nhiễm phèn, mặn, hoặc ngập úng. Nếu đất chua (pH < 5,5), bón 500–1.000 kg vôi bột/ha để cải tạo trước khi trồng. Không trồng trên đất vụ trước đã trồng các loại cây họ bầu bí, như: Dưa hấu, dưa lê, dưa chuột, bí đỏ,...Nên trồng luân canh với các cây khác họ, đặc biệt là với cây lúa nước.

II. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

1. Giống và tiêu chuẩn cây giống

1.1. Giống

Sử dụng các giống mướp đắng chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng từ các cơ sở uy tín, như:

Giống địa phương: TH-12, khổ qua xiêm, năng suất 15–21,4 tấn/ha, phù hợp với điều kiện Lâm Đồng.

Giống lai F1: HN126 (Vinaseed), VA 254, Chiatai, 054, 185, East-west 241, 242, 277, TS-01, MĐ1.

1.2. Tiêu chuẩn cây giống

- Hạt giống:

+ Chọn hạt từ quả mướp đắng to, mập, chín vàng, không sâu bệnh. Hạt phải đồng đều, không lép, chìm trong nước.

+ Tỷ lệ nảy mầm: Dòng bố mẹ 80%; hạt lai F1: 85%.

- Cây con: Cây cao 7–10 cm, có 3–4 lá thật, thân cứng khỏe, màu xanh, không sâu bệnh, rễ phát triển tốt, lá không bị đốm/cháy.

- Lưu ý: Cây phải có nguồn gốc từ những vườn ươm uy tín, tránh mua cây còi cọc và đã nhiễm sâu bệnh hại.

2. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

2.1. Thời vụ trồng

Thời vụ lý tưởng: Ở Lâm Đồng, có thể trồng quanh năm nếu chủ động tưới nước, với vụ chính là đầu mùa mưa (tháng 5–6), Vụ xuân hè (tháng 3–4) và vụ thu đông (tháng 8–9) để tận dụng độ ẩm và nhiệt độ phù hợp.

Tránh gieo muộn (sau tháng 9) vì năng suất giảm và sâu bệnh tăng.

2.2. Mật độ trồng

Trồng thâm canh: Mật độ 50.000–57.000 cây/ha, khoảng cách hàng 75–80 cm, cây cách cây 25–30 cm, mỗi hốc gieo 1–2 hạt.

Trồng xen: Xen canh với cây họ đậu hoặc cây ngắn ngày, mật độ giảm còn 40.000 – 50.000, khoảng cách 1–1,4 m x 0,5 m.

2.3. Chuẩn bị đất

- Dọn sạch cỏ dại, tàn dư thực vật vụ trước. Cày sâu 20–25 cm, bừa kỹ, phơi ải 15–20 ngày để diệt mầm bệnh.

- Bón vôi bột (500–1.000 kg/ha) nếu đất chua (pH < 5,5). Có thể phủ màng nông nghiệp để hạn chế cỏ dại và giữ ẩm.

- Nên chọn loại đất thịt nhẹ, đất cát pha, tơi xốp, mặt ruộng bằng phẳng, dễ tưới và thoát nước, có độ pH từ 5.5 đền 6.5.

- Đất cày bừa kỹ, làm sạch cỏ trước khi gieo.

2.4. Kỹ thuật trồng

- Đào hố, bón lót: Đào hố sâu 20–30 cm, bón lót 10–15 kg phân chuồng hoai mục hoặc 1–2 kg phân hữu cơ vi sinh/hố, trộn với 300–500 g Super lân và 100–200 g vôi bột, để 10–15 ngày trước khi trồng.

- Trồng cây: Gieo hạt nứt nanh hoặc đặt cây con vào hố, lấp đất mỏng (1–2 cm), nén nhẹ, tưới đẫm nước. Phủ rơm rạ hoặc màng nông nghiệp để giữ ẩm.

- Dặm cây: Kiểm tra sau 5–7 ngày, dặm lại cây chết vào chiều mát, tưới nước ngay sau dặm.

- Khi cây con đạt tiêu chuẩn, đánh trồng theo hốc, mỗi hốc trồng 1 cây. Trồng thẳng rễ, lấp chặt rễ, trồng xong tưới ngay. Nên trồng vào chiều mát, sau 7 – 10 ngày cây bắt đầu bén rễ hồi xanh.

- Đối với cây gieo bằng hạt:

+ Xử lý hạt: Ngâm hạt trong nước ấm (2 sôi 3 lạnh, khoảng 50–55°C) 5–6 giờ, sau đó ủ trong khăn ẩm 24–48 giờ đến khi hạt nứt nanh đem gieo.

+Sau 4 – 5 ngày cây mọc, 7 – 10 ngày cây bắt đầu sinh trưởng, phát triển, tiến hành tỉa dặm chỉ để lại 1 cây/hốc.

2.5. Phân bón và cách bón phân

a) Lượng phân bón (tính cho 01 ha)

Phân chuồng hoai: 15.000–20.000 kg hoặc phân hữu cơ vi sinh: 2.000–3.000 kg.

Vôi bột: 500–1.000 kg.

Phân hóa học (lượng nguyên chất): 120–150 kg N +100–120 kg P₂O₅ + 80–100 kg K₂O, tương đương: 260–325 kg Ure + 625–750 kg Super lân + 135–170 kg Kali Clorua hoặc 800–1.000 kg NPK (16-16-8).

b) Cách bón

Bảng 2. Lượng phân bón từng giai đoạn (% so với tổng lượng phân bón cả vụ)

Loại phân

Bón lót (%)

Bón thúc (%)

Lần 1 (20–30 NST)

Lần 2 (60–70 NST)

Lần 3 (90–100 NST)

Phân chuồng

100

0

0

0

Hữu cơ vi sinh

100

0

0

0

Vôi bột

100

0

0

0

Ure

0

40

30

30

Super lân

100

0

0

0

Kali Clorua

0

30

30

40

Cách bón:

Bón lót: Trộn đều phân chuồng hoai, phân hữu cơ vi sinh, vôi bột, và Super lân với đất mặt trong hố hoặc luống trước khi gieo, để 10–15 ngày.

Bón thúc:

- Lần 1 (20–30 NST, 3–4 lá thật): Bón 40% Ure + 30% Kali Clorua, rải cách gốc 15–20 cm, tưới nước để phân tan.

- Lần 2 (60–70 NST, trước ra hoa): Bón 30% Ure + 30% Kali Clorua, kết hợp vun gốc nhẹ.

- Lần 3 (90–100 NST, sau thu lứa đầu): Bón 30% Ure + 40% Kali Clorua để phục hồi cây và hỗ trợ lứa quả tiếp theo.

- Lưu ý: Không bón phân sát gốc để tránh xót cây. Tưới nước sau khi bón để tăng hiệu quả hấp thụ. Có thể bổ sung phân bón lá vi sinh theo hướng dẫn bao bì nếu cây phát triển chậm.

2.6. Chăm sóc

a) Làm cỏ

Làm cỏ định kỳ 3–4 lần/vụ, đặc biệt trong 2 tháng đầu. Nhổ cỏ thủ công quanh gốc (cách 20–30 cm) hoặc sử dụng thuốc diệt cỏ chọn lọc. Phủ rơm rạ hoặc màng nông nghiệp để hạn chế cỏ dại.

b) Tưới nước

- Tưới 2–3 lần/tuần trong mùa khô, đảm bảo độ ẩm đất 70–80%, đặc biệt ở giai đoạn cây con, ra hoa, và đậu quả. Sử dụng tưới nhỏ giọt để tiết kiệm nước. Tránh tưới vào hoa để giảm rụng hoa. Tưới sáng sớm hoặc chiều mát.

- Việc tưới nước cho cây mướp đắng (khổ qua) cần được thực hiện đều đặn, đặc biệt là trong giai đoạn cây con và khi ra hoa, kết quả. Đảm bảo đất luôn ẩm nhưng không bị úng. Có thể tưới rãnh hoặc dùng hệ thống tưới nhỏ giọt, tùy thuộc vào điều kiện thời tiết và mùa vụ.

- Giai đoạn cây con:

+ Tưới nước đều đặn: 1-2 lần/ngày, giữ ẩm cho đất để cây phát triển tốt.

+ Tránh úng: Đảm bảo hệ thống thoát nước tốt để tránh ngập úng, gây thối rễ.

- Giai đoạn ra hoa, kết quả:

+ Tăng cường tưới: 2-3 lần/ngày, đặc biệt là trong thời tiết nắng nóng, để đảm bảo cây có đủ nước cho việc đậu quả.

+ Tránh khô hạn: Đảm bảo cây không bị thiếu nước, ảnh hưởng đến quá trình ra hoa và đậu quả.

- Lưu ý chung:

+ Tưới vào thời điểm thích hợp: Buổi sáng sớm hoặc chiều mát là thời điểm tốt để tưới cây.

+ Kiểm tra độ ẩm: Đảm bảo đất luôn ẩm, nhưng không quá ướt, để tránh tình trạng ngập úng.

+ Tưới sau khi bón phân: Giúp phân hòa tan, tăng hiệu quả hấp thụ cho cây.

+ Thoát nước tốt: Trong mùa mưa, cần chú ý thoát nước để tránh ngập úng.

c) Vun xới

Vun gốc nhẹ khi cây có 5–6 lá thật, kết hợp bón thúc lần 1. Xới đất nông (5–10 cm) để cải thiện độ tơi xốp, tránh làm đứt rễ.

d) Tỉa chồi, tỉa lá, tỉa trái

- Tỉa bỏ lá già, lá bệnh, cành yếu mỗi 2–3 tuần để tăng thông thoáng và giảm sâu bệnh. Ngắt hoa đực và quả hư, méo, sâu bệnh để tập trung dinh dưỡng cho quả chất lượng.

- Giai đoạn cây con: Khi cây mướp đắng đã có 5-7 lá thật, bắt đầu bấm ngọn để kích thích ra nhánh phụ, sau đó tỉa bỏ các nhánh phụ yếu, chỉ giữ lại 3-5 nhánh khỏe nhất.

- Giai đoạn ra hoa, đậu quả: Tỉa bỏ các lá già, lá bị sâu bệnh, các cành vượt để tạo không gian thoáng đãng cho cây, giúp hoa dễ thụ phấn và quả phát triển tốt.

- Cách tỉa cành:

+ Tỉa bỏ nhánh phụ: Cắt bỏ các nhánh phụ không cần thiết, chỉ giữ lại những nhánh khỏe, mập, có khả năng cho quả.

+ Tỉa bỏ lá già, sâu bệnh: Loại bỏ lá vàng, lá bị sâu bệnh, lá bị che khuất để tăng khả năng quang hợp và thông thoáng cho cây.

+ Uốn nắn, buộc nhánh: Uốn nắn các nhánh chính, buộc chúng lên giàn để phân bố đều, tránh che khuất lẫn nhau và giúp cây nhận đủ ánh sáng.

- Lưu ý:

+ Sử dụng kéo hoặc dao sắc, sạch để cắt tỉa, tránh làm tổn thương cây.

+ Tỉa cành vào những ngày nắng ráo, tránh tỉa vào những ngày mưa hoặc khi cây còn ướt.

+ Bón phân và tưới nước đầy đủ sau khi tỉa cành để cây phục hồi và phát triển tốt.

+ Quan sát và tỉa cành thường xuyên để duy trì sự thông thoáng và khả năng ra quả của cây.

e) Làm giàn

- Làm giàn khi cây cao 25–30 cm, có 5–6 lá thật và xuất hiện tua cuốn. Giàn cao 1,8–2 m, sử dụng tre, lưới cước (mắt 18 x 18 cm), hoặc dây gân. Có thể làm giàn chữ U ngược hoặc giàn ngang, đảm bảo chắc chắn, chịu được gió.

- Khi cây cao khoảng 25 - 30 cm tiến hành làm giàn. Giàn cắm theo hình chữ A (đối với luống đơn rộng 1,0 - 1,2m) hoặc làm giàn theo kiểu giàn mướp (đối với luống rộng 2,0m); cắm hàng 2 bên ở giữa bắc ngang giúp cho quả buông xuống đều, nhanh lớn.

- Làm giàn hình chữ U ngược: Sử dụng cọc tre, chiều cao giàn 1,8 m, chiều rộng giàn 1,4 -1,6 m. Tốt nhất nên sử dụng màng phủ nông nghiệp để phủ kín luống trồng, đục lỗ màng phủ trước khi trồng với khoảng cách giữa 2 lỗ là 0,5 m.

- Sử dụng lưới cước dạng mắt cáo, kích thước mắt 18 x 18 cm căng phía trên và 2 bên của giàn.

f) Tủ gốc giữ ẩm hoặc phủ nilon

- Phủ rơm rạ, cỏ khô hoặc màng nông nghiệp dày 4–5 cm, cách gốc 5–10 cm để giữ ẩm và hạn chế cỏ dại.

- Phủ màng phủ nông nghiệp lên luống giúp giữ ẩm, hạn chế cỏ dại và tạo điều kiện cho cây phát triển tốt hơn. Nếu sử dụng màng phủ, cần đục lỗ để gieo hạt hoặc trồng cây con. Khoảng cách giữa các lỗ là 0.55m.

3. Phòng trừ sâu bệnh

3.1 Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM)

Áp dụng nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), ưu tiên phòng ngừa và giảm thiểu thuốc bảo vệ thực vật (BVTV):

- Chọn giống kháng bệnh: Sử dụng giống lai F1 (như HN126, VA 254) có khả năng chống chịu bệnh phấn trắng và đốm lá.

- Vệ sinh đồng ruộng: Dọn sạch tàn dư thực vật, tiêu hủy lá bệnh, quả hỏng để giảm nguồn lây.

- Bảo vệ thiên địch: Hạn chế sử dụng hóa chất, áp dụng các biện pháp canh tác bền vững như vệ sinh vườn sạch sẽ, tạo môi trường sống tốt cho thiên địch, hạn chế thuốc BVTV có phổ tác động rộng.

- Theo dõi định kỳ: Thường xuyên thăm vườn, đặc biệt ở giai đoạn cây con và ra hoa, để phát hiện sớm sâu bệnh.

- Sử dụng thuốc BVTV hợp lý: Chỉ phun khi sâu bệnh vượt ngưỡng gây hại, ưu tiên thuốc sinh học, tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”.

3.2. Sâu hại và biện pháp phòng trừ

a) Sâu xanh (Diaphania indica)

- Đặc điểm gây hại: Sâu non ăn biểu bì lá, tạo vết khuyết hoặc làm trụi lá, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất sinh khối.

- Biện pháp phòng trừ:

+ Làm đất kỹ, luân canh cây trồng: Tránh trồng mướp đắng liên tục trên cùng một diện tích, giúp hạn chế nguồn sâu bệnh tích lũy.

+ Trồng mật độ hợp lý: Tránh quá dày, tạo điều kiện thoáng khí, giảm nơi cư trú của sâu.

+ Vệ sinh đồng ruộng: Thu gom tàn dư cây bệnh, lá rụng để tiêu hủy.

+ Dùng bẫy bả chua ngọt hoặc bẫy đèn: Bẫy con trưởng thành.

+ Hiện nay chưa có thuốc BVTV đăng ký phòng trừ sâu xanh trên cây mướp đắng. Khi thật cần thiết có thể tham khảo sử dụng các loại thuốc có hoạt chất sau:Abamectin, Azadirachtin + Emamectin benzoate,...

b) Ruồi đục trái (Bactrocera spp.)

- Đặc điểm gây hại: Ruồi đục vào quả, làm thối quả và rụng sớm, đặc biệt trong vụ hè thu.

- Biện pháp phòng trừ: Bao quả bằng túi nylon để bảo vệ.Sử dụng bẫy sinh học

có chất Protein thuỷphân (Ento-Pro 150SL) để dẫn dụ, tiêu diệt ruồi đục trái.

c) Rầy mềm (Aphididae spp.)

- Đặc điểm gây hại: Cả ấu trùng lẫn thành trùng đều rất nhỏ, dài 1-2mm, có màu vàng, sống thành đám đông ở mặt dưới lá non từ khi cây có 2 lá mầm đến khi thu hoạch. Rầy mềm chích hút nhựa cây, làm cây suy yếu, còi cọc, lá xoăn, vàng úa và giảm năng suất. Chúng có rất nhiều thiên địch như bọ rùa, kiến, nhện, nấm ký sinh,...

- Biện pháp phòng trừ: Nên chỉ phun thuốc khi nào mật số quá cao ảnh hưởng đến năng suất. Sử dụng thuốc chứa hoạt chấtImidacloridđể phòng trừ rầy mềm.

d) Bọ trĩ (Thrips sp.)

- Đặc điểm gây hại: Thành trùng và ấu trùng rất nhỏ, sống tập trung trong đọt non hay mặt dưới lá non, chích hút nhựa cây làm cho đọt non bị xoăn lại. Bọ trĩ phát triển mạnh vào thời kỳ khô hạn, thiệt hại do bọ trĩ. Chúng có rất nhiều thiên địch như bọ rùa, kiến, nhện,nấm..

- Biện pháp phòng trừ: Kiểm tra ruộng thật kỹ để phát hiện sớm ấu trùng bọ trĩ. Khi phát hiện mật độ bọ trĩ nhiều phun dầu khoáng Petroleum sprayoil (DC-Tron plus 98.8EC) hoặc SK Enspray 99EC sẽ giảm đáng kể sự tấn công của bọ trĩ; khi thấy mật số vài ba con trên một đọt non cần phun một trong các loại thuốc như Confidor 100SL, Admire 50EC, Danitol 10EC,... Nên luân phiên thuốc thường xuyên để tránh kháng thuốc.

e) Bọ xít (Tessaratoma papillosa)

- Đặc điểm gây hại: Bọ xít là loài côn trùng đa kí chủ. Bọ xít trưởng thành và bọ xít non chích hút nhựa trên cuống lá, cuống nụ, quả non, thân non của cây làm lá bị vàng, rụng sớm hoặc nhỏ, méo mó.

- Biện pháp phòng trừ: Kiểm tra vườn thường xuyên, phát hiện sớm bọ xít để có biện pháp xử lý kịp thời, đặc biệt là vào giai đoạn cây ra đọt non, ra hoa, đậu quả, dọn dẹp cỏ dại, tàn dư thực vật, lá cây rụng để loại bỏ nơi trú ngụ của bọ xít. Tỉa bỏ những cành già, cành sâu bệnh, tạo không gian thông thoáng cho cây, giúp giảm nơi trú ẩn của bọ xít. Có thể sử dụng bẫy đèn hoặc bẫy pheromone để thu hút và tiêu diệt bọ xít trưởng thành. Hiện nay chưa có thuốc BVTV đăng ký phòng trừ bọ xít trên cây mướp đắng, có thể tham khảo một số thuốchoạt chất Abamectinđể phòng trừ

3.3. Bệnh hại và biện pháp phòng trừ

a) Bệnh đốm vàng (Pseudoperonospora cubensis)

- Triệu chứng gây bệnh: Đốm tròn màu vàng đến nâu trên lá, làm lá vàng, rụng sớm, giảm quang hợp.

- Biện pháp phòng trừ: Hiện nay chưa có thuốc BVTV đăng ký phòng trừ bệnh đốm vàng trên cây mướp đắng. Khi thật cần thiết có thể tham khảo sử dụng các loại thuốc có hoạt chất Mancozebđể phòng trừ.

b) Bệnh phấn trắng (erysiphe cichoracearum)

Triệu chứng gây bệnh: Ban đầu trên lá xuất hiện những đốm nhỏ màu vàng chanh, sau đó bị bao phủ bởi một lớp bột trắng, lá bệnh chuyển từ màu xanh sang vàng rồi khô đi và rất dễ rụng. Bệnh nặng, lớp phấn trắng xuất hiện trên cả thân, cành, hoa làm hoa khô và chết. Bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình quang hợp, làm rụng lá, cây sinh trưởng kém, năng suất giảm.

- Biện pháp phòng trừ:

+ Ngừng bón phân trong thời gian phát sinh bệnh để hạn chế mô lá non – nơi nấm dễ xâm nhập.

+ Cải tạo điều kiện vườn làm rãnh thoát nước, cắt tỉa để giảm ẩm độ.

+ Hiện nay chưa có thuốc BVTV đăng ký phòng trừ Bệnh phấn trắng trên cây mướp đắng, có thể tham khảo một số hoạt chất sau để phòng trừ như: Bacillus subtilis, Cyflufenamid,... Chỉ phun khi bệnh ở giai đoạn sớm, đúng kỹ thuật, tránh lạm dụng, luân phiên các loại thuốc để đạt hiệu quả cao.

c) Bệnh sương mai (Pseudoperonospora cubensis)

- Triệu chứng gây bệnh: Bệnh phát sinh gây hại trên tất cả các bộ phận của cây, nhưng phổ biến nhất là trên lá. Vết bệnh ban đầu là những chấm nhỏ, không màu hoặc màu xanh nhạt sau đó chuyển sang màu xanh vàng đến nâu nhạt, hình tròn đa giác hoặc hình bất định. Vết bệnh nằm rải rác trên lá hoặc nằm dọc các gân lá thường có góc cạnh và bị giới hạn bởi các gân lá.

- Biện pháp phòng trừ: Thu dọn sạch sẽ tàn dư cây bệnh, lá rụng, cỏ dại để loại bỏ nguồn bệnh. Đảm bảo hệ thống thoát nước hiệu quả, tránh ngập úng, tạo môi trường ẩm ướt cho nấm bệnh phát triển. Trồng với mật độ thích hợp, không quá dày để tạo độ thông thoáng, giảm thiểu sự lây lan của bệnh. Tránh trồng liên tục các cây cùng họ bầu bí trên cùng một chân đất để hạn chế nguồn bệnh. Tỉa bỏ các cành lá già, lá bị bệnh để tạo độ thông thoáng cho vườn và hạn chế nguồn bệnh lây lan. Hiện nay chưa có thuốc BVTV đăng ký phòng trừ Bệnh sương mai trên cây mướp đắng, có thể tham khảo một số hoạt chất sau để phòng trừ như: Amisulbrom; Anacardic acid,…

d) Bệnh thán thư (Colletotrichum spp)

- Triệu chứng gây bệnh: Bệnh thường xuất hiện ở các lá già bên dưới trước. Đốm bệnh là những đốm tròn không đều đặn, màu nâu hay nâu đen, kích thước khoảng 3 - 10 mm, đôi khi có những vòng khoen. Lá bệnh nặng có rất nhiều đốm và lá bị nhăn. Nếu trời ẩm sẽ thấy lớp bào tử hồng nơi vết bệnh. Bệnh lây lan nhanh làm lá cháy khô rồi rụng đi, để trơ lại thân cây. Thân cũng bị cháy khô và teo tóp lại.

- Biện pháp phòng trừ: Vệ sinh vườn, cắt tỉa cành lá, bón phân cân đối, và sử dụng giống kháng bệnh là những biện pháp canh tác hiệu quả. Hiện nay chưa có thuốc BVTV đăng ký phòng trừ bệnh thán thư trên cây mướp đắng, có thể tham khảo một số hoạt chất sau để phòng trừ như: Chlorothalonil – Mancozeb; Pyraclostrobin,…

e) Bệnh chết cây con (Rhizoctonia solani)

- Triệu chứng gây bệnh: Bệnh thường gây hại ở phần gốc thân sát mặt đất, sau đó lan rộng ra quanh thân, vết bệnh có màu nâu đen và thối nhũn. Phần mô thân bị thối chỉ còn lại xơ trông giống như tổ ong. Cây bị bệnh nặng sinh trưởng kém, lá vàng và rụng, cuối cùng gây chết cây. Bệnh phát triển nhiều trong mùa mưa, điều kiện thời tiết ẩm ướt, đất thoát nước kém.

- Biện pháp phòng trừ: Sử dụng hạt giống sạch bệnh, xử lý hạt giống bằng chế phẩm sinh học (như Trichoderma). Làm đất kỹ, lên luống cao, thoát nước tốt. Hiện nay chưa có thuốc BVTV đăng ký phòng trừ bệnh chết cây con trên cây mướp đắng, có thể tham khảo một số loại thuốc có hoạt chất sau để phòng trừ như:Fosetyl-aluminium + Mancozeb; Trichoderma spp,...

III. Thu hoạch, sơ chế, bảo quản

1. Thu hoạch

Thời điểm: Thu hoạch sau 45–50 ngày gieo (giống lai F1) hoặc 48–50 ngày (giống địa phương), khi quả đạt độ chín thương phẩm (7–10 ngày sau thụ phấn).

Phương pháp: Dùng dao hoặc kéo sạch cắt cuống quả, tránh làm dập hoặc trầy xước. Thu hoạch vào ngày khô ráo, sáng sớm hoặc chiều mát để giữ chất lượng quả. Thu hoạch định kỳ 1–3 ngày/lần.

2. Sơ chế

Rửa quả bằng nước sạch, loại bỏ nhựa mủ và bụi bẩn. Phân loại quả theo kích thước, độ chín, và chất lượng. Loại bỏ quả sâu bệnh, méo mó. Đóng gói vào sọt hoặc thùng carton có lót rơm, giấy để tránh dập nát.

3. Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ 10–13°C, độ ẩm 85–90% để giữ độ tươi trong 7–10 ngày. Không bảo quản chung với các quả tiết khí ethylene (như chuối, táo) để tránh chín nhanh. Kiểm tra định kỳ để loại bỏ quả hỏng.

Quy trình khác cùng nhóm

Căn cứ pháp lý

  • Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật số 41/2013/QH13 — quy định nguyên tắc phòng, chống sinh vật gây hại thực vật.
  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc gợi ý theo dịch hại.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ