Mã ICD-10 S19 — Tổn thương khác và/ hoặc không xác định ở cổ

S19 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Tổn thương khác và/ hoặc không xác định ở cổ, tiếng Anh là Other and unspecified injuries of neck. Mã này nằm trong nhóm S10-S19 — Tổn thương ở cổ, thuộc chương XIX — Tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Tổn thương khác và không xác định ở cổ”.

S19mã ICD-10
3mã chi tiết 4 ký tự
S10-S19nhóm bệnh
XIXchương ICD-10

3 mã chi tiết của S19

Từ S19.7 đến S19.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
S19.7 Đa tổn thương ở cổ · tên cũ: Tổn thương phức tạp của cổMultiple injuries of neck
S19.8 Tổn thương xác định khác ở cổ · tên cũ: Tổn thương xác định khác của cổOther specified injuries of neck
S19.9 Tổn thương không xác định ở cổ Unspecified injury of neck

Ghi chú phân loại của mã S19

Hướng dẫn mã hóa: Tổn thương có thể phân loại ở nhiều mục trong S10.-- S18

Coding Guidance: Injuries classifiable to more than one of the categories S10- S18

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

3 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
S19Tổn thương khác và/ hoặc không xác định ở cổTổn thương khác và không xác định ở cổ
S19.7Đa tổn thương ở cổTổn thương phức tạp của cổ
S19.8Tổn thương xác định khác ở cổTổn thương xác định khác của cổ

Từ khoá dẫn tới mã S19

13 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Tổn thương | cổ (Injury | neck)
  • Tổn thương | cổ | đặc hiệu KPLNK (Injury | neck | specified NEC)
  • Tổn thương | cổ | nhiều, đa (Injury | neck | multiple)
  • Tổn thương | giáp (tuyến) (Injury | thyroid (gland))
  • Tổn thương | hạch, tuyến | (thuộc) tuyến giáp (Injury | gland | thyroid)
  • Tổn thương | hầu, họng (Injury | pharynx)
  • Tổn thương | hố trên đòn KPLNK (Injury | supraclavicular fossa NEC)
  • Tổn thương | họng (Injury | throat)
  • Tổn thương | khí quản ( (thuộc) cổ) (Injury | trachea (cervical))
  • Tổn thương | nắp thanh quản (Injury | epiglottis)
  • Tổn thương | nhiều vị trí | cổ (Injury | multiple sites | neck)
  • Tổn thương | thanh quản (Injury | larynx)
  • Tổn thương | thực quản (phần ngực) | cổ KPLNK (Injury | esophagus (thoracic part) | cervical NEC)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm S10-S19 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
S10Tổn thương nông ở cổ
S11Vết thương hở ở cổ
S12Gãy cổ
S13Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/ hoặc căng cơ ở khớp và/ hoặc dây chằng vùng cổ
S14Tổn thương dây thần kinh và/ hoặc tuỷ sống, vùng cổ
S15Tổn thương mạch máu, vùng cổ
S17Tổn thương dập nát ở cổ

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã S19 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã S19 là "Tổn thương khác và/ hoặc không xác định ở cổ", tên tiếng Anh là "Other and unspecified injuries of neck", thuộc nhóm S10-S19 — Tổn thương ở cổ của chương XIX — Tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài.

Mã S19 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã S19 được chi tiết thành 3 mã 4 ký tự: S19.7 (Đa tổn thương ở cổ); S19.8 (Tổn thương xác định khác ở cổ); S19.9 (Tổn thương không xác định ở cổ).

Tên bệnh của mã S19 có thay đổi so với trước không?

Có. Thông tư 06/2026/TT-BYT gọi mã S19 là "Tổn thương khác và/ hoặc không xác định ở cổ", trong khi bảng mã ban hành kèm Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 gọi là "Tổn thương khác và không xác định ở cổ". Ký hiệu mã không đổi nên hồ sơ, bệnh án lập trước đây vẫn đối chiếu được; chỉ cách gọi tên bệnh được chuẩn hoá lại.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ