Mã ICD-10 S10-S19 — Tổn thương ở cổ

Nhóm S10-S19 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh tổn thương ở cổ (tiếng Anh: Injuries to the neck), thuộc chương XIX — tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài. Nhóm này có 10 mã 3 ký tự, chi tiết thành 56 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.

S10-S19phạm vi mã
10mã 3 ký tự
56mã chi tiết 4 ký tự
XIXchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm S10-S19

Tên bệnhSố mã chi tiết
S10 Tổn thương nông ở cổ · Superficial injury of neck · tên cũ: Tổn thương nông của cổ5
S11 Vết thương hở ở cổ · Open wound of neck · tên cũ: Vết thương hở của cổ6
S12 Gãy cổ · Fracture of neck18
S13 Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/ hoặc căng cơ ở khớp và/ hoặc dây chằng vùng cổ · Dislocation, sprain and strain of joints and ligaments at neck level · tên cũ: Trật khớp, bong gân và căng cơ quá mức của khớp và các dây chằng vùng cổ7
S14 Tổn thương dây thần kinh và/ hoặc tuỷ sống, vùng cổ · Injury of nerves and spinal cord at neck level · tên cũ: Tổn thương dây thần kinh và tuỷ sống vùng cổ7
S15 Tổn thương mạch máu, vùng cổ · Injury of blood vessels at neck level · tên cũ: Tổn thương mạch máu vùng cổ7
S16 Tổn thương cơ và/ hoặc gân, vùng cổ · Injury of muscle and tendon at neck level · tên cũ: Tổn thương cơ và gân vùng cổ
S17 Tổn thương dập nát ở cổ · Crushing injury of neck · tên cũ: Tổn thương giập nát vùng cổ3
S18 Đứt rời vùng cổ do chấn thương · Traumatic amputation at neck level · tên cũ: Chấn thương đứt lìa vùng cổ
S19 Tổn thương khác và/ hoặc không xác định ở cổ · Other and unspecified injuries of neck · tên cũ: Tổn thương khác và không xác định ở cổ3

Danh mục pháp lý chạm tới nhóm S10-S19

Danh mụcÝ nghĩaMã trong danh mụcVăn bản
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngàyNgười lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. S12 · S14 46/2016/TT-BYT

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã S10-S19 gồm những bệnh gì?

Nhóm S10-S19 — Tổn thương ở cổ — gồm 10 mã 3 ký tự: S10 (Tổn thương nông ở cổ); S11 (Vết thương hở ở cổ); S12 (Gãy cổ); S13 (Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/ hoặc căng cơ ở khớp và/ hoặc dây chằng vùng cổ); S14 (Tổn thương dây thần kinh và/ hoặc tuỷ sống, vùng cổ); S15 (Tổn thương mạch máu, vùng cổ); S16 (Tổn thương cơ và/ hoặc gân, vùng cổ); S17 (Tổn thương dập nát ở cổ)…

Nhóm S10-S19 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm S10-S19 thuộc chương XIX — Tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ