Nhóm N70-N77 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh viêm cơ quan sinh dục tiểu khung ở nữ giới (tiếng Anh: Inflammatory diseases of female pelvic organs), thuộc chương XIV — bệnh hệ sinh dục, tiết niệu. Nhóm này có 8 mã 3 ký tự, chi tiết thành 38 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| N70 | Viêm vòi trứng và/ hoặc viêm buồng trứng · Salpingitis and oophoritis · tên cũ: Viêm vòi và viêm buồng trứng | 3 |
| N71 | Bệnh viêm tử cung, trừ cổ tử cung · Inflammatory disease of uterus, except cervix · tên cũ: Viêm tử cung, trừ cổ tử cung | 3 |
| N72 | Bệnh viêm cổ tử cung · Inflammatory disease of cervix uteri · tên cũ: Viêm cổ tử cung | — |
| N73 | Bệnh viêm khác của tiểu khung ở nữ giới · Other female pelvic inflammatory diseases · tên cũ: Các bệnh viêm vùng chậu nữ khác | 9 |
| N74 | Rối loạn viêm tiểu khung ở nữ giới do bệnh phân loại mục khác · Female pelvic inflammatory disorders in diseases classified elsewhere | 7 |
| N75 | Bệnh của tuyến Bartholin · Diseases of Bartholin gland | 4 |
| N76 | Viêm khác của âm đạo và/ hoặc âm hộ · Other inflammation of vagina and vulva · tên cũ: Các viêm khác của âm đạo và âm hộ | 8 |
| N77 | Viêm và/ hoặc loét âm hộ âm đạo do bệnh phân loại mục khác · Vulvovaginal ulceration and inflammation in diseases classified elsewhere | 4 |