Mã ICD-10 G44 — Hội chứng đau đầu khác
Mã G44 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Hội chứng đau đầu khác, tiếng Anh là Other headache syndromes. Mã này nằm trong nhóm G40-G47 — Rối loạn chu kỳ và kịch phát, thuộc chương VI — Bệnh hệ thần kinh. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
6 mã chi tiết của G44
Từ G44.0 đến G44.8.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| G44.0 | Hội chứng đau đầu từng cụm [chuỗi] [cluster] · tên cũ: Hội chứng đau đầu chuỗi | Cluster headache syndrome |
| G44.1 | Đau đầu căn nguyên mạch, không phân loại mục khác · tên cũ: Đau đầu do mạch máu, không phân loại nơi khác | Vascular headache, not elsewhere classified |
| G44.2 | Đau đầu do căng thẳng | Tension- type headache |
| G44.3 | Đau đầu mạn tính sau chấn thương | Chronic post- traumatic headache |
| G44.4 | Đau đầu do thuốc, không phân loại mục khác · tên cũ: Đau do thuốc, không phân loại nơi khác | Drug- induced headache, not elsewhere classified |
| G44.8 | Hội chứng đau đầu xác định khác · tên cũ: Chứng đau đầu xác định khác | Other specified headache syndromes |
Ghi chú phân loại của mã G44
Hướng dẫn mã hóa: Bệnh đau nửa đầu kịch phát mạn tính đau đầu từng cụm: mạn tính thành đợt
Coding Guidance: Chronic paroxysmal hemicrania Cluster headache: chronic episodic
Hướng dẫn mã hóa: Đau đầu do rối loạn mạch máu không xác định khác
Coding Guidance: Vascular headache NOS
Hướng dẫn mã hóa: Đau đầu do căng thẳng mạn tính Đau đầu do căng thẳng từng đợt Đau đầu do căng thẳng không xác định khác
Coding Guidance: Chronic tension- type headache Episodic tension headache Tension headache NOS
Hướng dẫn mã hóa: Nếu muốn, có thể sử dụng bổ sung mã nguyên nhân bên ngoài (Chương XX) để xác định thuốc.
Coding Guidance: Use additional external cause code (Chapter XX), if desired, to identify drug.
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
4 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| G44.0 | Hội chứng đau đầu từng cụm [chuỗi] [cluster] | Hội chứng đau đầu chuỗi |
| G44.1 | Đau đầu căn nguyên mạch, không phân loại mục khác | Đau đầu do mạch máu, không phân loại nơi khác |
| G44.4 | Đau đầu do thuốc, không phân loại mục khác | Đau do thuốc, không phân loại nơi khác |
| G44.8 | Hội chứng đau đầu xác định khác | Chứng đau đầu xác định khác |
Danh mục pháp lý liên quan đến mã G44
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa | Bệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế. | G44.2 — Đau đầu do căng thẳng | 30/2023/TT-BYT |
Từ khoá dẫn tới mã G44
17 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Căng thẳng, áp lực | đau đầu (Tension | headache)
- Đau dây thần kinh Sluder (hội chứng) (Sluder' s neuralgia (syndrome))
- Đau dây thần kinh, do đau dây thần kinh (cấp tính) | dạng migraine (Neuralgia, neuralgic (acute) | migrainous)
- Đau dây thần kinh, do đau dây thần kinh (cấp tính) | mi (Neuralgia, neuralgic (acute) | ciliary)
- Đau dây thần kinh, do đau dây thần kinh (cấp tính) | xương bướm- khẩu cái (hạch) (Neuralgia, neuralgic (acute) | sphenopalatine (ganglion))
- Đau đầu | căng thẳng (mạn tính) (từng đợt) (Headache | tension (chronic) (episodic))
- Đau đầu | chuỗi (mạn tính) (từng đợt) (Headache | cluster (chronic) (episodic))
- Đau đầu | do dị ứng KPLNK (Headache | allergic NEC)
- Đau đầu | do thuốc KPLNK (Headache | drug- induced NEC)
- Đau đầu | histamine (Headache | histamine)
- Đau đầu | hội chứng đặc hiệu KPLNK (Headache | specified syndrome NEC)
- Đau đầu | mạch máu (Headache | vascular)
- Đau đầu | sau chấn thương, mạn tính (Headache | post- traumatic, chronic)
- Đau đầu hoặc đau dây thần kinh Horton (Horton 's headache or neuralgia)
- Đau nửa đầu, nửa sọ | kịch phát, mạn tính (Hemicrania | paroxysmal, chronic)
- Hội chứng | đau đầu chuỗi (Syndrome | cluster headache)
- Hội chứng | đau đầu KPLNK (Syndrome | headache NEC)
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm G40-G47 có trang tra cứu riêng.
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Thông tư 30/2023/TT-BYT quy định về danh mục bệnh, tình trạng bệnh được khám bệnh, chữa bệnh từ xa do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành — nguồn của được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
- Xem thêm: nhóm G40-G47, tra cứu mã bệnh ICD-10.
