Hoạt chất Pyriproxyfen
Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Pyriproxyfen là hoạt chất có trong 7 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 7C - Pyriproxyfen. Cơ chế tác động: mimics juvenile hormone (giả hoocmon trẻ).
7Thuốc chứa hoạt chất
7Cây trồng đã đăng ký
4Dịch hại phòng trừ
Cây trồng đã đăng ký
Dịch hại phòng trừ được
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Rệp sáp | 6 |
| Rầy nâu | 1 |
| Tuyến trùng | 1 |
| Bọ phấn | 1 |
Thuốc thương phẩm chứa Pyriproxyfen
7 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Bigsun 300EC Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Bipyrhone 20EC Công ty TNHH Rhone Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Lekima 100EC Công ty CP BMC Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Permit 100EC Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Polafen 11EC Công ty TNHH World Vision (VN) | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| TD-Pyritet 24SC Công ty TNHH Nông Thái Dương | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Trivor 310DC Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
Căn cứ pháp lý
- Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc thương phẩm chứa hoạt chất này.
- Thông tư 50/2016/TT-BYT — quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm — nguồn của bảng mức dư lượng.
