Sữa chua nếp cẩm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Black sticky rice yogurt

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Sữa chua nếp cẩm — giá trị dinh dưỡng
Sữa chua nếp cẩm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Sữa chua nếp cẩm thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 437,4 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

437,4Kcal
Năng lượng
11,2g
Chất đạm
8,8g
Chất béo
78,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)437,4Kcal
Chất đạm (Protein)11,2g
Chất béo (Fat)8,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)78,3g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)296,2mg
Sắt (Iron)3,2mg
Kẽm (Zinc)1,1mg
Natri (Sodium)101mg
Kali (Potassium)358,3mg
Magie (Magnesium)25,3mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)52,6mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)2g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 25,9mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g437,4 Kcal11,2 g8,8 g78,3 g101 mg
200 g874,8 Kcal22,4 g17,6 g156,6 g202 mg
300 g1.312,2 Kcal33,6 g26,4 g234,9 g303 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g sữa chua nếp cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng437,4 Kcal 2.000 kcal 21,9%
Chất đạm11,2 g 50 g 22,4%
Carbohydrat78,3 g 325 g 24,1%
Chất béo8,8 g 56 g 15,7%
Natri101 mg 2.000 mg 5,1%

Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Cholesterol25,9 mg4 / 13
Natri101 mg5 / 38
Canxi296,2 mg6 / 40
Chất đạm11,2 g7 / 41

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Sữa chua nếp cẩm” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112041)Sữa chua nếp cẩm437,4 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-112041)Sữa chua nếp cẩm437,4 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Sữa chua nếp cẩm bao nhiêu calo?

100 g sữa chua nếp cẩm cung cấp 437,4 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 21.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao sữa chua nếp cẩm có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Sữa chua nếp cẩm”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Sữa chua nếp cẩm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp cholesterol thứ 4/13, natri thứ 5/38, canxi thứ 6/40.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ