Chè vừng đen bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Black sesame sweet soup

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Chè vừng đen — giá trị dinh dưỡng
Chè vừng đen — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Chè vừng đen thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 457,1 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

457,1Kcal
Năng lượng
12,8g
Chất đạm
20,7g
Chất béo
54,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)457,1Kcal
Chất đạm (Protein)12,8g
Chất béo (Fat)20,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)54,9g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)328,3mg
Sắt (Iron)4mg
Kẽm (Zinc)2,5mg
Natri (Sodium)26,4mg
Magie (Magnesium)143,4mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0,3mcg
Beta-caroten 3,8mcg
Vitamin C 0,6mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 12,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g457,1 Kcal12,8 g20,7 g54,9 g26,4 mg
200 g914,2 Kcal25,6 g41,4 g109,8 g52,8 mg
300 g1.371,3 Kcal38,4 g62,1 g164,7 g79,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g chè vừng đen với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng457,1 Kcal 2.000 kcal 22,9%
Chất đạm12,8 g 50 g 25,6%
Carbohydrat54,9 g 325 g 16,9%
Chất béo20,7 g 56 g 37,0%
Natri26,4 mg 2.000 mg 1,3%

Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kẽm2,5 mg3 / 36
Chất đạm12,8 g4 / 41
Canxi328,3 mg4 / 40
Magie143,4 mg5 / 37

Câu hỏi thường gặp

Chè vừng đen bao nhiêu calo?

100 g chè vừng đen cung cấp 457,1 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 22.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Chè vừng đen có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp kẽm thứ 3/36, chất đạm thứ 4/41, canxi thứ 4/40.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ