Kem trứng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Curtard cream

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Kem trứng — giá trị dinh dưỡng
Kem trứng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Kem trứng thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 390,8 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

390,8Kcal
Năng lượng
10,4g
Chất đạm
22,1g
Chất béo
37,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)390,8Kcal
Chất đạm (Protein)10,4g
Chất béo (Fat)22,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)37,5g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)69,7mg
Sắt (Iron)4,8mg
Kẽm (Zinc)1,9mg
Natri (Sodium)172,1mg
Kali (Potassium)88,2mg
Magie (Magnesium)7,3mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)504,6mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)8,3g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 1.056,4mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g390,8 Kcal10,4 g22,1 g37,5 g172,1 mg
200 g781,6 Kcal20,8 g44,2 g75 g344,2 mg
300 g1.172,4 Kcal31,2 g66,3 g112,5 g516,3 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g kem trứng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng390,8 Kcal 2.000 kcal 19,5%
Chất đạm10,4 g 50 g 20,8%
Carbohydrat37,5 g 325 g 11,5%
Chất béo22,1 g 56 g 39,5%
Natri172,1 mg 2.000 mg 8,6%

Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Cholesterol1.056,4 mg1 / 13
Vitamin A (RAE)504,6 mcg3 / 33
Natri172,1 mg4 / 38
Kẽm1,9 mg6 / 36
Sắt4,8 mg7 / 39
Chất đạm10,4 g8 / 41

So sánh 3 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Kem trứng” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-213058)Kem trứng390,8 kcal13
Phiên bản 2 (HAP-213058)Kem trứng390,8 kcal12
Phiên bản 3 (HAN-113022)Kem trứng218,9 kcal12

Câu hỏi thường gặp

Kem trứng bao nhiêu calo?

100 g kem trứng cung cấp 390,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 19.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao kem trứng có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 3 bản ghi cùng tên “Kem trứng”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Kem trứng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp cholesterol thứ 1/13, vitamin a (rae) thứ 3/33, natri thứ 4/38.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ