Sữa chua nếp cẩm, mít, caramen bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Black sticky rice yogurt with jackfruit and caramel

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Sữa chua nếp cẩm, mít, caramen — giá trị dinh dưỡng
Sữa chua nếp cẩm, mít, caramen — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Sữa chua nếp cẩm, mít, caramen thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 566,3 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

566,3Kcal
Năng lượng
12,3g
Chất đạm
8,7g
Chất béo
109,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)566,3Kcal
Chất đạm (Protein)12,3g
Chất béo (Fat)8,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)109,7g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)246,2mg
Sắt (Iron)4mg
Kẽm (Zinc)1,1mg
Natri (Sodium)49,6mg
Kali (Potassium)320,4mg
Magie (Magnesium)32,8mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)30,3mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)1,8g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 12,3mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g566,3 Kcal12,3 g8,7 g109,7 g49,6 mg
200 g1.132,6 Kcal24,6 g17,4 g219,4 g99,2 mg
300 g1.698,9 Kcal36,9 g26,1 g329,1 g148,8 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g sữa chua nếp cẩm, mít, caramen với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng566,3 Kcal 2.000 kcal 28,3%
Chất đạm12,3 g 50 g 24,6%
Carbohydrat109,7 g 325 g 33,8%
Chất béo8,7 g 56 g 15,5%
Natri49,6 mg 2.000 mg 2,5%

Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm12,3 g6 / 41

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Sữa chua nếp cẩm, mít, caramen” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112046)Sữa chua nếp cẩm, mít, caramen566,3 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-112046)Sữa chua nếp cẩm, mít, caramen566,3 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Sữa chua nếp cẩm, mít, caramen bao nhiêu calo?

100 g sữa chua nếp cẩm, mít, caramen cung cấp 566,3 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 28.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao sữa chua nếp cẩm, mít, caramen có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Sữa chua nếp cẩm, mít, caramen”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Sữa chua nếp cẩm, mít, caramen có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp chất đạm thứ 6/41.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Chè thập cẩm593,2 kcal12
Caramen thập cẩm (có xôi)522,9 kcal12
Chè thập cẩm (có xôi)458,7 kcal11
Chè vừng đen457,1 kcal13
Sữa chua nếp cẩm437,4 kcal13
Sữa tươi trân châu424,5 kcal13
Nha đam trộn mít caramen401,1 kcal13
Sữa chua thạch lá nếp395,8 kcal13
Kem trứng390,8 kcal13
Caramen matcha trộn390,2 kcal13
Chè đỗ xanh trân châu388,7 kcal12
Chè kem dừa385,5 kcal12

Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ