Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Sữa tươi trân châu bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Bubble milk
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Sữa tươi trân châu — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Sữa tươi trân châu thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 424,5 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
424,5Kcal
Năng lượng
9,2g
Chất đạm
9,9g
Chất béo
74,7g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
424,5
Kcal
Chất đạm (Protein)
9,2
g
Chất béo (Fat)
9,9
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
74,7
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
281,8
mg
Sắt (Iron)
1
mg
Kẽm (Zinc)
0,9
mg
Natri (Sodium)
855
mg
Kali (Potassium)
322,4
mg
Magie (Magnesium)
36
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
116,6
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
2,3
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
94,5
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
424,5 Kcal
9,2 g
9,9 g
74,7 g
855 mg
200 g
849 Kcal
18,4 g
19,8 g
149,4 g
1.710 mg
300 g
1.273,5 Kcal
27,6 g
29,7 g
224,1 g
2.565 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g sữa tươi trân châu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
424,5 Kcal
2.000 kcal
21,2%
Chất đạm
9,2 g
50 g
18,4%
Carbohydrat
74,7 g
325 g
23,0%
Chất béo
9,9 g
56 g
17,7%
Natri
855 mg
2.000 mg
42,8%
Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Natri
855 mg
1 / 38
Cholesterol
94,5 mg
2 / 13
Vitamin A (RAE)
116,6 mcg
8 / 33
Canxi
281,8 mg
9 / 40
Chất đạm
9,2 g
11 / 41
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Sữa tươi trân châu” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112042)
Sữa tươi trân châu
424,5 kcal
13
Phiên bản 2 (HAN-112042)
Sữa tươi trân châu
424,5 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Sữa tươi trân châu bao nhiêu calo?
100 g sữa tươi trân châu cung cấp 424,5 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 21.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao sữa tươi trân châu có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Sữa tươi trân châu”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Sữa tươi trân châu có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp natri thứ 1/38, cholesterol thứ 2/13, vitamin a (rae) thứ 8/33.